Sự kiện chính
22'
Luka Topalovic
26'
46'
Giacomo Marconi
Luka Topalovic
Nahuel Estevez
Jacopo Segre
61'
Luca Mazzitelli
Filippo Ranocchia
61'
Patryk Peda
Giangiacomo Magnani
65'
67'
Tommaso Rubino
Jacopo Martini
68'
Tommaso Guercio
Gabriele Parlanti
74'
80'
Alessandro Gabrielloni
Dominic Vavassori
82'
Mattia Bani
Joel Pohjanpalo
82'
89'
Mattia Finotto
Fabio Ruggeri
89'
Moustapha Cisse
Matthias Braunoder
90'
Filippo Oliana
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 41% TL kiểm soát bóng 59%
- 4 Phạt góc 7
- 0 Thẻ vàng 1
- 96 Tấn công 120
- 53 Tấn công nguy hiểm 29
- 7 Sút cầu môn 4
- 8 Sút ngoài cầu môn 4
- 2 Phạt góc (HT) 7
- 41% TL kiểm soát bóng(HT) 59%
- 21 Sút bóng 15
- 5 Phạm lỗi 12
- 12 Đá phạt trực tiếp 4
- 2 Việt vị 1
- 3 Cứu thua 5
- 8 Tắc bóng thành công 12
- 10 Challenge 11
- 16 Chuyền dài 21
- 1 Kiến tạo 1
- 6 Tạt bóng thành công 2
- 0 Woodwork 2
- 6 Sút trúng cột dọc 7
- 7 Tắc bóng 12
- 5 Beat 8
- 11 Quả ném biên 16
- 364 Chuyền bóng 532
- 83% TL chuyền bóng thành công 86%
- 5 3
- 3 2
- 15 9
- 6 6
- 46 43
- 1.85 1.24
- 1.54 1.13
- 0.31 0.11
- 1.85 1.24
- 2.47 1.82
- 30 21
- 22 22
- 28 28
- 18 15
- 26 30
Dữ liệu đội bóng Palermo vs Carrarese đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.3 | 2.4 | Ghi bàn | 1 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 0.9 | Mất bàn | 1.3 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 10 | 10.5 | Bị sút cầu môn | 12.8 |
| 4 | Phạt góc | 3.3 | 5.2 | Phạt góc | 5.5 |
| 0.3 | Thẻ vàng | 1 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 8 | Phạm lỗi | 14 | 15 | Phạm lỗi | 13.5 |
Palermo
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Carrarese
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 22
- 10
- 13
- 13
- 15
- 2
- 18
- 21
- 10
- 26
- 18
- 26
- 17
- 14
- 10
- 16
- 10
- 20
- 20
- 16
- 24
- 10
- 17
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Palermo (40 Trận đấu) | Carrarese (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 12 | 4 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 7 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 4 | 2 | 8 |
Cập nhật
25/10/2026 22:51

