Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 67% TL kiểm soát bóng 33%
- 2 Phạt góc 5
- 2 Thẻ vàng 2
- 134 Tấn công 81
- 66 Tấn công nguy hiểm 32
- 2 Sút cầu môn 1
- 10 Sút ngoài cầu môn 8
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 76% TL kiểm soát bóng(HT) 24%
- 20 Sút bóng 11
- 12 Phạm lỗi 14
- 14 Đá phạt trực tiếp 12
- 1 Việt vị 4
- 1 Cứu thua 1
- 12 Tắc bóng thành công 11
- 5 Challenge 7
- 25 Chuyền dài 12
- 1 Kiến tạo 0
- 3 Tạt bóng thành công 3
- 0 Woodwork 1
- 8 Sút trúng cột dọc 2
- 12 Tắc bóng 10
- 11 Beat 3
- 23 Quả ném biên 18
- 658 Chuyền bóng 314
- 90% TL chuyền bóng thành công 77%
- 4 1
- 3 1
- 9 5
- 11 6
- 47 40
- 2.42 0.53
- 2.14 0.38
- 0.28 0.15
- 2.42 0.53
- 1.09 0.02
- 29 18
- 12 14
- 38 32
- 8 8
- 20 26
Dữ liệu đội bóng Catanzaro vs Carrarese đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 0.3 | 2 | Ghi bàn | 1 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.3 | Mất bàn | 1.3 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 10 | 10.4 | Bị sút cầu môn | 12.8 |
| 0 | Phạt góc | 3.3 | 4 | Phạt góc | 5.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 13 | Phạm lỗi | 14 | 13.8 | Phạm lỗi | 13.5 |
Catanzaro
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Carrarese
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 8
- 14
- 14
- 21
- 2
- 17
- 20
- 10
- 28
- 19
- 25
- 15
- 14
- 17
- 17
- 5
- 21
- 10
- 17
- 10
- 8
- 42
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Catanzaro (43 Trận đấu) | Carrarese (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 5 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 0 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 4 | 7 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 2 | 2 | 8 |
Cập nhật
01/11/2026 10:05

