Sự kiện chính
9'
18'
Liam Henderson
18'
Lorenzo Insigne
Dominic Vavassori
Gabriel Strefezza
21'
33'
Antonio Palumbo
Hernani Azevedo Junior
46'
Mattia Bani
47'
53'
Tjas Begic
Daniel Sinani
63'
Nahuel Estevez
Filippo Ranocchia
65'
Tommaso Cassandro
Niccolo Pierozzi
65'
70'
Oliver Abildgaard
Lorenzo Insigne
83'
Lorenzo Mezzotero
Yari Verschaeren
Alessandro Gabrielloni
Joel Pohjanpalo
84'
Antonio Palumbo
90'
90'
90'
Manuel Cicconi
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 46% TL kiểm soát bóng 54%
- 2 Phạt góc 5
- 2 Thẻ vàng 3
- 68 Tấn công 99
- 36 Tấn công nguy hiểm 55
- 6 Sút cầu môn 5
- 5 Sút ngoài cầu môn 9
- 0 Phạt góc (HT) 4
- 40% TL kiểm soát bóng(HT) 60%
- 14 Sút bóng 14
- 14 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 14
- 1 Việt vị 2
- 4 Cứu thua 3
- 8 Tắc bóng thành công 3
- 6 Challenge 7
- 20 Chuyền dài 21
- 2 Kiến tạo 0
- 5 Tạt bóng thành công 1
- 1 Woodwork 1
- 3 Sút trúng cột dọc 0
- 8 Tắc bóng 2
- 7 Beat 6
- 19 Quả ném biên 14
- 419 Chuyền bóng 490
- 79% TL chuyền bóng thành công 83%
- 2 4
- 1 3
- 10 9
- 4 5
- 38 42
- 1.6 1.7
- 1.01 1.63
- 0.59 0.07
- 1.6 1.7
- 1.67 1.91
- 21 24
- 14 17
- 27 30
- 11 12
- 28 18
Dữ liệu đội bóng Palermo vs Sampdoria đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 2.2 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 1.1 | Mất bàn | 0.7 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 10 | 10.9 | Bị sút cầu môn | 11 |
| 5 | Phạt góc | 0.5 | 5.2 | Phạt góc | 5.3 |
| 0 | Thẻ vàng | 1 | 1.7 | Thẻ vàng | 2 |
| 4 | Phạm lỗi | 0 | 15.2 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 48.7% | TL kiểm soát bóng | 37% | 51.9% | TL kiểm soát bóng | 50.7% |
Palermo
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sampdoria
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 12
- 15
- 9
- 13
- 18
- 18
- 15
- 11
- 12
- 20
- 31
- 16
- 13
- 9
- 15
- 12
- 13
- 19
- 7
- 22
- 15
- 19
- 34
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Palermo (40 Trận đấu) | Sampdoria (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 12 | 4 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 6 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 2 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 1 | 4 | 3 | 6 |
Cập nhật
28/10/2026 13:31

