Sự kiện chính
16'
Jakub Cernin
41'
Jiri Stefan
49'
Tomas Poznar
Jiri Stefan
59'
68'
Mojmir Chytil
Emmanuel Ayaosi
71'
Lukas Provod(Reason:Penalty cancelled)
Stanley Kanu
Daniel Smiga
79'
80'
Michal Sadilek
David Moses
Frank Appiah
Marian Pisoja
80'
Stanislav Petruta
Milos Kopecny
86'
Michal Cupak
David Machalik
86'
89'
Tomas Holes
90'
Mikulas Konecny
Samuel Isife
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 31% TL kiểm soát bóng 69%
- 2 Phạt góc 8
- 2 Thẻ vàng 1
- 106 Tấn công 152
- 51 Tấn công nguy hiểm 96
- 1 Sút cầu môn 3
- 1 Sút ngoài cầu môn 13
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 27% TL kiểm soát bóng(HT) 73%
- 4 Sút bóng 19
- 16 Phạm lỗi 8
- 8 Đá phạt trực tiếp 16
- 2 Việt vị 0
- 0 Đánh đầu 1
- 2 Cứu thua 1
- 8 Tắc bóng thành công 3
- 8 Challenge 10
- 27 Chuyền dài 36
- 0 Kiến tạo 1
- 2 Tạt bóng thành công 9
- 2 Sút trúng cột dọc 3
- 8 Tắc bóng 3
- 8 Beat 12
- 28 Quả ném biên 26
- 226 Chuyền bóng 504
- 57% TL chuyền bóng thành công 84%
- 0 2
- 0 1
- 1 14
- 3 6
- 42 51
- 0.18 2.11
- 0.03 0.92
- 10 40
- 18 28
- 30 36
- 12 15
- 32 28
Dữ liệu đội bóng Tescoma Zlin vs Slavia Praha đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 3.3 | 1.4 | Ghi bàn | 2.3 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.3 | 1.5 | Mất bàn | 1.1 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 3 | 8.7 | Bị sút cầu môn | 5.6 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.5 | 4 | Phạt góc | 6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 22 | Phạm lỗi | 22 | 19.5 | Phạm lỗi | 14 |
Tescoma Zlin
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Slavia Praha
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 16
- 8
- 10
- 15
- 23
- 15
- 20
- 15
- 9
- 26
- 16
- 15
- 14
- 15
- 9
- 15
- 19
- 16
- 14
- 20
- 14
- 16
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Tescoma Zlin (36 Trận đấu) | Slavia Praha (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 3 | 8 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 3 | 7 | 0 | 1 |
Cập nhật
23/10/2026 20:12

