Sự kiện chính
6'
Frantisek Cech
42'
46'
Filip Mielke
David Ludvicek
46'
Adam Vlkanova
Tom Sloncik
Patrik Dulay
Vojtech Stransky
46'
59'
Abdullahi Umar
Mick van Buren
59'
Samuel Dancak
Matej Valenta
63'
Filip Cihak
Alexandr Buzek
Vasil Kusej
65'
66'
Samuel Dancak
76'
Rodrigo Abajas
Vladimir Darida
Jan Mikula
Josef Kozeluh
77'
Milan Lexa
Lukas Masopust
78'
Jan Mikula
82'
Petr Julis
Petr Hodous
87'
89'
Abdullahi Umar
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Slovan Liberec vs Hradec Kralove đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.6 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.3 | 0.9 | Mất bàn | 1.1 |
| 7 | Bị sút cầu môn | 19 | 9.1 | Bị sút cầu môn | 15.2 |
| 7 | Phạt góc | 4 | 5.6 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 0.3 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 9.3 | 11.7 | Phạm lỗi | 11.5 |
Slovan Liberec
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hradec Kralove
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 11
- 7
- 15
- 12
- 11
- 23
- 21
- 23
- 23
- 23
- 15
- 16
- 3
- 5
- 16
- 27
- 22
- 10
- 29
- 16
- 19
- 24
- 9
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Slovan Liberec (40 Trận đấu) | Hradec Kralove (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 5 | 9 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 4 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thua | 3 | 5 | 1 | 4 |
Cập nhật
15/10/2026 03:40

