Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 3.3 | 1.8 | Ghi bàn | 2.1 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1 | Mất bàn | 1.4 |
| 8.5 | Bị sút cầu môn | 5 | 10.9 | Bị sút cầu môn | 10.4 |
| 6 | Phạt góc | 6 | 5.4 | Phạt góc | 4.9 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 57% | Phạm lỗi | 57% | 52.4% | Phạm lỗi | 52.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 4
- 12
- 17
- 12
- 9
- 18
- 20
- 18
- 23
- 10
- 25
- 28
- 15
- 4
- 18
- 14
- 12
- 16
- 15
- 23
- 21
- 14
- 15
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (18 Trận đấu) | (18 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 2 | 0 |

