Sự kiện chính
16'
46'
Daniel Pavuk
Useni Kiza Seraphin
Richard Bartos
51'
64'
Oliver Reiter
Luka Bubuteishvili
Abdulhakim Daneji
Luboslav Laura
68'
Adrian Slancik
73'
Jakub Novak
Tomas Stas
75'
77'
Vladimir Bajtos
79'
Marian Weber
79'
80'
85'
Peter Varga
88'
Oliver Reiter
Rafael Freitas
Richard Bartos
90'
Emmanuel Okonji
Tomas Gerat
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 48% TL kiểm soát bóng 52%
- 2 Phạt góc 6
- 1 Thẻ đỏ 0
- 1 Thẻ vàng 5
- 123 Tấn công 97
- 74 Tấn công nguy hiểm 70
- 5 Sút cầu môn 2
- 1 Sút ngoài cầu môn 10
- 0 Phạt góc (HT) 5
- 53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
- 6 Sút bóng 12
- 15 Phạm lỗi 15
- 17 Đá phạt trực tiếp 22
- 5 Việt vị 1
- 26 Quả ném biên 21
Dữ liệu đội bóng Tatran LM vs STK Samorin đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.7 | Ghi bàn | 2 | 2.6 | Ghi bàn | 2.4 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1 | Mất bàn | 1.2 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 7.8 | Bị sút cầu môn | 8.9 |
| 2.7 | Phạt góc | 6.7 | 3.9 | Phạt góc | 5.2 |
| 0 | Thẻ vàng | 2.3 | 1 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 7 | Phạm lỗi | 19 | 7 | Phạm lỗi | 19 |
Tatran LM
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
STK Samorin
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 21
- 22
- 14
- 18
- 18
- 10
- 10
- 12
- 17
- 14
- 17
- 24
- 6
- 19
- 11
- 12
- 13
- 12
- 11
- 12
- 25
- 9
- 30
- 34
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Tatran LM (31 Trận đấu) | STK Samorin (31 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 1 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 1 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 3 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 3 | 6 |
Cập nhật
27/10/2026 04:46

