Sự kiện chính
Simon Koribsky
18'
32'
Oleg Vyshnevskyi
Marek Rehak
38'
44'
Jakub Straka
Dominik Kmet
Simon Koribsky
60'
68'
Marek Zlacky
Jakub Straka
68'
Frantisek Sitarcik
Jakub Peter Bamburak
Lukás Michalík
Michal Pekelsky
70'
Abdul Ibrahim
Marco Bortoli
70'
74'
Simon Ninac
Oleg Vyshnevskyi
74'
Mohammed Sarr
Mateus De Oliveira Silva
Robert Petruska
83'
Tadeás Korencík
85'
Gianluigi Barcik
Marcus Traore
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 51% TL kiểm soát bóng 49%
- 3 Phạt góc 4
- 4 Thẻ vàng 2
- 144 Tấn công 108
- 89 Tấn công nguy hiểm 46
- 5 Sút cầu môn 4
- 13 Sút ngoài cầu môn 4
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
- 18 Sút bóng 8
- 15 Phạm lỗi 9
- 12 Đá phạt trực tiếp 17
- 2 Việt vị 3
- 35 Quả ném biên 24
Dữ liệu đội bóng MSK Zilina B vs Humenne đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.7 | Ghi bàn | 3 |
| 1 | Mất bàn | 2.3 | 2.1 | Mất bàn | 1.2 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 21.5 | 11.6 | Bị sút cầu môn | 12.4 |
| 3 | Phạt góc | 3.7 | 4.1 | Phạt góc | 5.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 4 | 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 25 | Phạm lỗi | 19 | 25 | Phạm lỗi | 19 |
MSK Zilina B
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Humenne
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 11
- 16
- 12
- 13
- 16
- 18
- 20
- 6
- 15
- 30
- 23
- 7
- 12
- 25
- 16
- 13
- 22
- 13
- 16
- 19
- 16
- 21
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | MSK Zilina B (31 Trận đấu) | Humenne (1 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 5 | 6 | 0 | 0 |
Cập nhật
02/11/2026 04:47

