Sự kiện chính
19'
22'
54'
59'
Diogo Amaro
Julien De Sart
59'
Ahmed Al-Ganehi
Ahmed Alaaeldin
Akwasi Addai
Yohan Boli
74'
Sebastian Andres Quintana Soria
Ibrahim Abdelhalim Masoud
74'
Said Brahmi
Khalid Abdul Wahed
74'
75'
Aleksandar Mitrovic
Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte
75'
Abdulaziz Hatem
Gabriel Pereira dos Santos
77'
Andre Fonseca Amaro
85'
Ibrahim Al-Hassan
Andre Fonseca Amaro
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 54% TL kiểm soát bóng 46%
- 4 Phạt góc 3
- 0 Thẻ vàng 1
- 92 Tấn công 66
- 25 Tấn công nguy hiểm 26
- 6 Sút cầu môn 5
- 5 Sút ngoài cầu môn 7
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
- 14 Sút bóng 16
- 16 Phạm lỗi 18
- 18 Đá phạt trực tiếp 16
- 3 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 6
- 10 Tắc bóng thành công 11
- 8 Challenge 8
- 21 Chuyền dài 24
- 0 Kiến tạo 2
- 4 Tạt bóng thành công 1
- 3 Sút trúng cột dọc 4
- 9 Tắc bóng 10
- 6 Beat 6
- 22 Quả ném biên 21
- 365 Chuyền bóng 326
- 78% TL chuyền bóng thành công 74%
- 3 3
- 3 1
- 9 9
- 5 7
- 52 59
- 1.51 0.98
- 0.53 1.39
- 16 19
- 27 7
- 39 41
- 13 18
- 9 38
Dữ liệu đội bóng Qatar SC vs Al Rayyan đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 1.7 | Ghi bàn | 2 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.7 | Mất bàn | 1 |
| 16.5 | Bị sút cầu môn | 10 | 11.8 | Bị sút cầu môn | 7.1 |
| 3.5 | Phạt góc | 2 | 4.7 | Phạt góc | 3.9 |
| 3 | Thẻ vàng | 3 | 3.1 | Thẻ vàng | 3.4 |
| 13.5 | Phạm lỗi | 0 | 15.9 | Phạm lỗi | 19.5 |
Qatar SC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Al Rayyan
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 8
- 23
- 11
- 21
- 16
- 15
- 17
- 9
- 16
- 19
- 28
- 9
- 13
- 12
- 21
- 21
- 7
- 21
- 15
- 10
- 21
- 23
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Qatar SC (22 Trận đấu) | Al Rayyan (22 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 3 | 2 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 0 | 1 | 1 |
Cập nhật
25/10/2026 16:04

