Sự kiện chính
31'
Yacine Brahimi(Reason:Penalty cancelled)
38'
45'
Saifeldeen Fadlalla(Reason:Penalty confirmed)
45'
Yacine Brahimi
48'
54'
Abdulrahman Faiz Al Rashidi
Gelson Dala
Abdel Rahman Raafat Zaky
54'
Simo
Ayoub Assal
71'
Rabh Boussafi
Nabil Irfan
71'
Amine Zouhzouh
78'
78'
82'
Amro Abdelfatah Ali Surag
Abdulrahman Faiz Al Rashidi
Almahdi Ali Mukhtar
Amine Zouhzouh
82'
85'
Seydou Sano
87'
Hassan Alaa Aldeen
Ferjani Sassi
90'
Gelson Dala
90'
Omar Salah
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 39% TL kiểm soát bóng 61%
- 3 Phạt góc 9
- 2 Thẻ vàng 2
- 82 Tấn công 110
- 39 Tấn công nguy hiểm 75
- 5 Sút cầu môn 8
- 3 Sút ngoài cầu môn 10
- 3 Phạt góc (HT) 8
- 37% TL kiểm soát bóng(HT) 63%
- 11 Sút bóng 26
- 17 Phạm lỗi 13
- 12 Đá phạt trực tiếp 16
- 1 Việt vị 2
- 0 Đánh đầu 1
- 6 Cứu thua 2
- 10 Tắc bóng thành công 12
- 9 Challenge 8
- 23 Chuyền dài 29
- 1 Kiến tạo 1
- 4 Tạt bóng thành công 4
- 1 Woodwork 1
- 3 Sút trúng cột dọc 8
- 10 Tắc bóng 12
- 7 Beat 7
- 17 Quả ném biên 13
- 308 Chuyền bóng 465
- 81% TL chuyền bóng thành công 87%
- 5 2
- 3 1
- 9 17
- 2 9
- 41 46
- 1.83 2.54
- 1.46 2.1
- 16 44
- 12 22
- 33 39
- 8 7
- 34 12
Dữ liệu đội bóng Al-Wakra vs Al-Garrafa đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2.3 | 1.8 | Ghi bàn | 1.6 |
| 3.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.7 | Mất bàn | 1.9 |
| 10.5 | Bị sút cầu môn | 14 | 13.4 | Bị sút cầu môn | 14 |
| 4 | Phạt góc | 3 | 3.2 | Phạt góc | 3.5 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 0.5 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 0 | Phạm lỗi | 11 | 14.2 | Phạm lỗi | 12.2 |
Al-Wakra
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Al-Garrafa
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 7
- 23
- 17
- 17
- 15
- 19
- 15
- 8
- 20
- 25
- 25
- 6
- 14
- 6
- 14
- 20
- 11
- 14
- 12
- 25
- 16
- 27
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Al-Wakra (22 Trận đấu) | Al-Garrafa (22 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 2 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 2 | 0 | 3 |
Cập nhật
25/10/2026 16:04

