Sự kiện chính
45'
Hadi Tabasideh
45'
Salem Al-Sufiani
Abdel Aziz Mitwali
61'
Anwar El-Ghazi
Mohamed Taabouni
69'
Abdulrahman Mohamed Mohamed
Hadi Tabasideh
69'
69'
Mohamed Khaled Gouda
Isaac Lihadji
69'
Oussama Tannane
Youssef Snana
69'
Michael Olunga
Pablo Sarabia Garcia
Raoul Danzabe
73'
77'
78'
Marwan Sherif
79'
Salem Al Hajri
Ahmed Fathi
Abdulaziz Al-Bakri
Ahmad Doozandeh
84'
Mohab Eissa
Kellian van der Kaap
85'
89'
Ameed Mhagna
Jordan Veretout
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 33% TL kiểm soát bóng 67%
- 3 Phạt góc 12
- 2 Thẻ vàng 1
- 74 Tấn công 92
- 48 Tấn công nguy hiểm 58
- 3 Sút cầu môn 4
- 4 Sút ngoài cầu môn 6
- 0 Phạt góc (HT) 6
- 24% TL kiểm soát bóng(HT) 76%
- 9 Sút bóng 12
- 16 Phạm lỗi 14
- 14 Đá phạt trực tiếp 16
- 2 Việt vị 5
- 0 Đánh đầu 2
- 2 Cứu thua 3
- 9 Tắc bóng thành công 6
- 3 Challenge 6
- 30 Chuyền dài 30
- 0 Kiến tạo 2
- 1 Tạt bóng thành công 9
- 1 Woodwork 0
- 2 Sút trúng cột dọc 2
- 8 Tắc bóng 5
- 5 Beat 4
- 14 Quả ném biên 14
- 261 Chuyền bóng 515
- 76% TL chuyền bóng thành công 91%
- 2 2
- 2 0
- 4 10
- 5 2
- 40 42
- 0.37 0.73
- 0.15 1.56
- 14 25
- 7 36
- 32 33
- 8 9
- 24 14
Dữ liệu đội bóng Al-Sailiya vs Al-Arabi SC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 1.1 | Ghi bàn | 1.5 |
| 2.7 | Mất bàn | 3 | 2.4 | Mất bàn | 2.1 |
| 0 | Bị sút cầu môn | 5.5 | 15.7 | Bị sút cầu môn | 11.2 |
| 0 | Phạt góc | 5 | 3 | Phạt góc | 5.9 |
| 0 | Thẻ vàng | 1.5 | 2.9 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 0 | Phạm lỗi | 8 | 13.9 | Phạm lỗi | 13.5 |
Al-Sailiya
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Al-Arabi SC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 6
- 12
- 19
- 15
- 20
- 17
- 14
- 17
- 16
- 17
- 22
- 11
- 16
- 9
- 18
- 16
- 18
- 22
- 18
- 16
- 10
- 24
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Al-Sailiya (22 Trận đấu) | Al-Arabi SC (22 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 2 | 1 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 4 | 3 | 4 | 2 |
Cập nhật
18/10/2026 04:46

