Sự kiện chính
45'
49'
62'
67'
77'
86'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Montevideo City Torque Reserves vs Nacional de Montevideo (R) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 3 | 1 | Ghi bàn | 2 |
| 0 | Mất bàn | 0 | 0 | Mất bàn | 0.5 |
| 4 | Bị sút cầu môn | 4.7 | 4 | Bị sút cầu môn | 5.2 |
| 9 | Phạt góc | 3.7 | 9 | Phạt góc | 5.6 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.3 | 1 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 61% | Phạm lỗi | 41.7% | 61% | Phạm lỗi | 52.3% |
Montevideo City Torque Reserves
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Nacional de Montevideo (R)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 0
- 11
- 0
- 17
- 0
- 9
- 0
- 28
- 0
- 11
- 100
- 21
- 0
- 3
- 0
- 14
- 0
- 21
- 0
- 14
- 0
- 25
- 0
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Montevideo City Torque Reserves (1 Trận đấu) | Nacional de Montevideo (R) (55 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 12 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 4 | 4 |
Cập nhật
19/10/2026 18:57

