Sự kiện chính
6'
Marko Roginic
22'
Miroslav Kacer
29'
Jan Minarik
42'
47'
58'
Eman Markovic
Marcel Wedrychowski
58'
Kacper Lukasiak
Sebastian Milewski
58'
Adam Zrelak
Ilia Shkurin
59'
Eman Markovic
Jakub Badzgon
64'
64'
Arkadiusz Jedrych
Michal Fasko
Patrik Ilko
67'
73'
Bartosz Wolski
Jesse Bosch
Xavier Adang
Miroslav Kacer
75'
Lukas Prokop
Marko Roginic
75'
Andrei Florea
Fabian Bzdyl
82'
Samuel Datko
Frantisek Kosa
82'
84'
Szymon Bartlewicz
Bartosz Nowak
Krisztian Bari
90'
Andrei Florea
90'
90'
Alan Czerwinski
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng MSK Zilina vs GKS Katowice đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2 | 1.1 | Ghi bàn | 2.3 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.4 | Mất bàn | 0.7 |
| 10.5 | Bị sút cầu môn | 9 | 11.4 | Bị sút cầu môn | 15.1 |
| 2.7 | Phạt góc | 7 | 4.6 | Phạt góc | 4.6 |
| 1 | Thẻ vàng | 0 | 1 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 0 | 11 | Phạm lỗi | 11 |
| 48% | TL kiểm soát bóng | 57% | 50.3% | TL kiểm soát bóng | 47.3% |
MSK Zilina
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
GKS Katowice
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 10
- 23
- 19
- 18
- 25
- 13
- 12
- 11
- 5
- 20
- 25
- 17
- 5
- 10
- 11
- 20
- 32
- 17
- 23
- 15
- 14
- 17
- 8
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | MSK Zilina (2 Trận đấu) | GKS Katowice (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
01/11/2026 08:08

