Sự kiện chính
3'
Sinisa Tanjga
18'
28'
37'
Milutin Vidosavljevic
Ifet Djakovac
46'
Mihai Butean
Sinisa Tanjga
46'
52'
Nardin Mulahusejnovic
64'
69'
Jorthy Mokio
Oscar Gloukh
69'
Caio Henrique Oliveira Silva
Owen Wijndal
Dragan Kokanovic
Njegos Petrovic
71'
72'
Don-Angelo Konadu
Kasper Dolberg
72'
Abdellah Ouazane
Davy Klaassen
Marko Poletanovic
Dejan Zukic
80'
Stefan Mitrovic
Lazar Randelovic
80'
Lucas Barros da Cunha
84'
90'
Mohammed Abdella
Mika Godts
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Vojvodina Novi Sad vs AFC Ajax đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 1.8 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.3 | 1.2 | Mất bàn | 0.8 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 12.1 | Bị sút cầu môn | 12.1 |
| 3.7 | Phạt góc | 6.3 | 2.7 | Phạt góc | 5.2 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 2.4 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 11 | Phạm lỗi | 12 | 14 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 43.3% | TL kiểm soát bóng | 58.3% | 45.9% | TL kiểm soát bóng | 55.2% |
Vojvodina Novi Sad
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
AFC Ajax
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 17
- 12
- 19
- 16
- 20
- 14
- 14
- 21
- 9
- 20
- 17
- 11
- 17
- 11
- 4
- 25
- 7
- 22
- 24
- 8
- 12
- 22
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Vojvodina Novi Sad (0 Trận đấu) | AFC Ajax (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
22/10/2026 18:09

