Sự kiện chính
Dejan Sorgic
Lado Akhalaia
9'
11'
18'
Sohaib Boulayoune
46'
Jean Luc Gbayara Assoubre
Sohaib Boulayoune
53'
Marcos Blasco
54'
60'
Jota
Hamza Ryahi Bouharma
Julian Stark
Micha Nico Eberhard
61'
Juan Cabrera
Mats Hammerich
61'
63'
Juan Barragan
67'
Borja Morales Osuna
Juan Barragan
68'
Emanoel da Silva Santos
69'
Jota
Julian Stark
70'
Denis Simani
77'
Dejan Djokic
Marcel Monsberger
79'
Malik Sawadogo
Dominik Schwizer
79'
80'
89'
90'
Aaron Dylan Traore
David Valero
90'
Adria Gallego
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Vaduz vs Atletic Club D Escaldes đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2.3 | 2 | Ghi bàn | 2.1 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.3 | Mất bàn | 1.1 |
| 16 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 17.8 | Bị sút cầu môn | 11 |
| 4 | Phạt góc | 2 | 4.2 | Phạt góc | 5.3 |
| 0 | Thẻ vàng | 3 | 3.6 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 0 | Phạm lỗi | 10 | 15.8 | Phạm lỗi | 10 |
| 50% | TL kiểm soát bóng | 55% | 46.7% | TL kiểm soát bóng | 57.1% |
Vaduz
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Atletic Club D Escaldes
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 16
- 16
- 9
- 16
- 18
- 11
- 11
- 11
- 16
- 29
- 26
- 13
- 10
- 21
- 26
- 16
- 7
- 8
- 7
- 10
- 21
- 29
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Vaduz (4 Trận đấu) | Atletic Club D Escaldes (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cập nhật
22/10/2026 18:09

