Sự kiện chính
21'
46'
Adam Mayor
Jack Iredale
52'
Warren O Hora
68'
Thibault Klidje
Martin Boyle
68'
Joseph Peter Newell
Owen Elding
Valmir Nafiu
Laurent Xhylani
71'
Arber Pira
Vusal Isgandarli
72'
Redjep Murati
Keslin Shani
72'
81'
Azeem Abdulai
Josh Mulligan
Korab Luma
Donart Vitija
86'
Dzemal Ibishi
88'
90'
Omer Bajraktari
Dzemal Ibishi
90'
90'
Azeem Abdulai
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Malisheva vs Hibernian đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 2.3 | 2.4 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.2 | Mất bàn | 1.2 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 8 | 12.6 | Bị sút cầu môn | 15.2 |
| 8 | Phạt góc | 4 | 5.6 | Phạt góc | 3.2 |
| 3 | Thẻ vàng | 0.5 | 3 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12 | Phạm lỗi | 0 | 12 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 54% | TL kiểm soát bóng | 49.5% | 49.6% | TL kiểm soát bóng | 42.1% |
Malisheva
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hibernian
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 20
- 11
- 8
- 18
- 22
- 13
- 16
- 11
- 6
- 28
- 28
- 11
- 8
- 8
- 21
- 28
- 18
- 8
- 5
- 8
- 18
- 31
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Malisheva (4 Trận đấu) | Hibernian (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 2 | 0 |
Cập nhật
22/10/2026 18:09

