Sự kiện chính
50'
54'
56'
Kun Temenuzhkov
Guillaume Lopez
62'
67'
Moulaye Haidara
Tonni Adamsen
67'
Petter Nosa Dahl
Nikolaus Wurmbrand
67'
Nicolas Bajlicz
Amane Romeo
Roberto Rodríguez
Inigo Barrenetxea
69'
Raly Cabral
Predag Daniel Munoz Martinez
69'
75'
Jakob Maximilian Scholler
Serge Raux Yao
80'
Jannes Horn
Jonas Antonius Auer
Andy Villar
Álex Gómez
86'
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng FC Santa Coloma vs Rapid Wien đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 3 | 1.2 | Ghi bàn | 1.9 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 0.6 | Mất bàn | 1.3 |
| 5.3 | Bị sút cầu môn | 7 | 6.8 | Bị sút cầu môn | 10.1 |
| 5 | Phạt góc | 6 | 5.9 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 0 | 2.5 | Thẻ vàng | 0.7 |
| 14 | Phạm lỗi | 7 | 14 | Phạm lỗi | 6.4 |
| 51% | TL kiểm soát bóng | 60.3% | 55.4% | TL kiểm soát bóng | 55.7% |
FC Santa Coloma
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Rapid Wien
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 17
- 16
- 7
- 10
- 19
- 24
- 12
- 13
- 24
- 22
- 19
- 12
- 22
- 12
- 5
- 15
- 15
- 12
- 15
- 15
- 15
- 31
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Santa Coloma (6 Trận đấu) | Rapid Wien (12 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 3 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 3 | 2 |
Cập nhật
22/10/2026 18:09

