Sự kiện chính
14'
26'
30'
36'
Dominik Franke
44'
Danny Lupano
Koba Kakashvili
Barnes Osei
63'
68'
Matas Vareika
Nikola Petkovic
Levan Kharabadze
Tornike Kvaratskhelia
68'
68'
Marko Capan
Ivan Lytvynenko
74'
Marko Capan
79'
Saba Mamatsashvili
Dominik Franke
Mate Vatsadze
Aleksandre Kalandadze
79'
79'
Nemanja Mihajlovic
Paulius Golubickas
Luca Tsikolia
Paris Psaltis
80'
Nikoloz Tkalia
Maxime Do Couto Teixeira
80'
89'
Gustas Jarusevicius
Bryan Silva Teixeira
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Dinamo Tbilisi vs FK Zalgiris Vilnius đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2.7 | 1.6 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.1 | Mất bàn | 1 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 9 | 7.5 | Bị sút cầu môn | 9.1 |
| 6 | Phạt góc | 3 | 7.2 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 14.5 | Phạm lỗi | 12.5 | 14.5 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 52% | TL kiểm soát bóng | 56% | 53.6% | TL kiểm soát bóng | 55.9% |
Dinamo Tbilisi
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FK Zalgiris Vilnius
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 22
- 6
- 18
- 24
- 18
- 16
- 8
- 20
- 14
- 18
- 18
- 16
- 15
- 10
- 15
- 15
- 20
- 30
- 13
- 12
- 15
- 12
- 20
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Dinamo Tbilisi (2 Trận đấu) | FK Zalgiris Vilnius (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
Cập nhật
29/10/2026 13:35

