Sự kiện chính
31'
61'
Rory Holden
Dominic Corness
61'
Eoin Farrell
Jordan Williams
61'
Ben Clark
Ryan Brobbel
Taaniel Usta
Remo Valdmets
64'
Rauno Alliku
Sergei Zenjov
69'
Ilja Antonov
Danil Kuraksin
72'
90'
Daniel Patrick Williams
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng FC Flora Tallinn vs The New Saints đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.7 | 2.3 | Ghi bàn | 1.4 |
| 2.3 | Mất bàn | 2 | 1.5 | Mất bàn | 1.2 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 12.5 | 11.5 | Bị sút cầu môn | 8.2 |
| 6.3 | Phạt góc | 2.5 | 6.6 | Phạt góc | 5 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2 | 2 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 12 | Phạm lỗi | 6 | 12 | Phạm lỗi | 6 |
| 45.7% | TL kiểm soát bóng | 35.5% | 53% | TL kiểm soát bóng | 53.8% |
FC Flora Tallinn
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
The New Saints
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 12
- 9
- 16
- 11
- 9
- 16
- 23
- 25
- 9
- 24
- 29
- 20
- 6
- 23
- 13
- 5
- 23
- 14
- 10
- 14
- 6
- 20
- 40
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Flora Tallinn (2 Trận đấu) | The New Saints (2 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
Cập nhật
04/11/2026 07:20

