Sự kiện chính
14'
28'
40'
Morgan Brown
Donkor Nana
40'
Georgii Kobakhidze
Aliune Tali
46'
50'
Brandon Thomas Llamas
51'
Tedo Kikabidze
62'
Bruno Gaspar
65'
Alen Ozbolt
Morgan Brown
67'
Ivan Ljubicic
Mohamed Kante
Shota Shekiladze
71'
74'
Antreas Shikkis
Bruno Gaspar
74'
Konstantinos Balogiannis
Giorgos Malekkidis
Claude Kouakou
Otar Parulava
78'
Badri Gogoberishvili
Lasha Menteshashvili
85'
87'
Clinton Duodu
Brandon Thomas Llamas
88'
88'
Dani Spoljaric
Ivan Ljubicic
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Dila Gori vs Apollon Limassol FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.3 | Ghi bàn | 1.3 |
| 0.7 | Mất bàn | 0 | 1.2 | Mất bàn | 1.1 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 12 | 8.6 | Bị sút cầu môn | 11.6 |
| 3.7 | Phạt góc | 4 | 4.5 | Phạt góc | 3.1 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 0 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 0 | 10.5 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 46.7% | TL kiểm soát bóng | 49% | 48.9% | TL kiểm soát bóng | 50.4% |
Dila Gori
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Apollon Limassol FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 23
- 24
- 9
- 8
- 13
- 30
- 6
- 6
- 25
- 18
- 20
- 12
- 18
- 21
- 9
- 12
- 12
- 15
- 15
- 15
- 15
- 15
- 28
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Dila Gori (6 Trận đấu) | Apollon Limassol FC (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cập nhật
31/10/2026 05:16

