Sự kiện chính
29'
Nikos Kainourgios
Artak Dashyan
33'
James Santos das Neves
57'
Robert Darbinyan
Filipe Almeida
59'
Akos Szendrei
Sohan Baldoni
64'
66'
Iasonas Pikis
Momo Yansane
66'
Witiness Chimoio Joao Quembo
Hovhannes Harutyunyan
67'
Iman Griffith
Daniil Kulikov
Mate Macso
Florian Cibla
73'
Rotem Keller
Adrián Guerrero
80'
Mark Szecsi
Gergo Tercza
80'
Csaba Sain Balasz
Balazs Dzsudzsak
80'
82'
Witiness Chimoio Joao Quembo
88'
Mikhail Kovalenko
Blaz Boskovic
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Debrecin VSC vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.4 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.4 | Mất bàn | 0.6 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 6.7 | 11 | Bị sút cầu môn | 7.3 |
| 5 | Phạt góc | 6.3 | 4.6 | Phạt góc | 6.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 0 | Phạm lỗi | 12.5 | 11.9 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 51% | TL kiểm soát bóng | 57% | 52.6% | TL kiểm soát bóng | 56.7% |
Debrecin VSC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 9
- 16
- 13
- 18
- 22
- 25
- 11
- 16
- 20
- 12
- 22
- 9
- 14
- 14
- 7
- 19
- 10
- 16
- 14
- 19
- 17
- 19
- 35
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Debrecin VSC (0 Trận đấu) | (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
Cập nhật
22/10/2026 18:09

