Sự kiện chính
16'
Sanel Saljic
31'
Amar Haidara
33'
46'
Aleksandar Dragovic
Lee Kang Hee
46'
Moritz Wels
Sanel Saljic
55'
60'
Julian Hettwer
Vasilije Markovic
Danila Patijcuks
Ekou Rodolphe
68'
Andriy Korobenko
Vladislavs Sorokins
68'
Vjaceslavs Isajevs
70'
72'
Philipp Maybach
Johannes Eggestein
Afonso Leite
Abiodun Ogunniyi
75'
83'
Valentin Toifl
Ibrahim Buhari
Robert Untulis
Kyvon Leidsman
86'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng FK Liepaja vs Austria Wien đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2 | 1.3 | Ghi bàn | 1.6 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 1.3 | Mất bàn | 1.3 |
| 16 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 15.1 | Bị sút cầu môn | 9.5 |
| 2.7 | Phạt góc | 2.3 | 5 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 0 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 0 | 13.1 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 41.3% | TL kiểm soát bóng | 39% | 47.7% | TL kiểm soát bóng | 44.4% |
FK Liepaja
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Austria Wien
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 13
- 5
- 18
- 22
- 26
- 20
- 16
- 14
- 13
- 25
- 11
- 26
- 20
- 12
- 22
- 17
- 15
- 17
- 13
- 7
- 8
- 19
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FK Liepaja (2 Trận đấu) | Austria Wien (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
Cập nhật
22/10/2026 18:09

