Sự kiện chính
15'
Aritz Elustondo
18'
Dimitrios Bataoulas
Dimitrios Pelkas
29'
38'
45'
Dimitrios Bataoulas
Vicente Taborda
45'
46'
Chatsidis
Andrija Zivkovic
Giorgos Kyriakopoulos
48'
53'
Andrews Tetteh
54'
58'
Mohamed Mady Camara
Santamaria Baptiste
Cyriel Dessers
Vicente Taborda
62'
Imran Louza
Kings Kangwa
62'
Azzedine Ounahi
Andrews Tetteh
67'
Cyriel Dessers(Reason:Card changed)
69'
Cyriel Dessers
69'
75'
Barcellos Freda Taison
Taha Abdi Ali
75'
Ognjen Ugresic
Christos Zafeiris
Etienne Camara
88'
Panagiotis Biniaris
Etienne Camara
90'
Elmin Rastoder
Levi Garcia
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 71% TL kiểm soát bóng 29%
- 5 Phạt góc 2
- 1 Thẻ đỏ 1
- 3 Thẻ vàng 1
- 138 Tấn công 66
- 75 Tấn công nguy hiểm 27
- 11 Sút cầu môn 2
- 7 Sút ngoài cầu môn 3
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 74% TL kiểm soát bóng(HT) 26%
- 25 Sút bóng 5
- 19 Phạm lỗi 11
- 10 Đá phạt trực tiếp 19
- 3 Việt vị 1
- 2 Đánh đầu 0
- 1 Cứu thua 8
- 7 Tắc bóng thành công 9
- 10 Challenge 9
- 23 Chuyền dài 13
- 2 Kiến tạo 1
- 5 Tạt bóng thành công 3
- 7 Sút trúng cột dọc 0
- 7 Tắc bóng 9
- 11 Beat 9
- 18 Quả ném biên 16
- 582 Chuyền bóng 231
- 92% TL chuyền bóng thành công 75%
- 5 2
- 3 1
- 14 4
- 11 1
- 45 49
- 2.72 1.02
- 1.83 0.87
- 0.1 0.14
- 1.94 1.02
- 3.34 0.55
- 32 14
- 24 13
- 34 42
- 11 7
- 14 25
Dữ liệu đội bóng Panathinaikos vs PAOK Saloniki đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 3 | 1.4 | Ghi bàn | 2.2 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.2 | Mất bàn | 1.6 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 10 | 10.6 | Bị sút cầu môn | 14 |
| 6 | Phạt góc | 3 | 4.5 | Phạt góc | 5 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 10 | Phạm lỗi | 0 | 12.1 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 49.7% | TL kiểm soát bóng | 50.7% | 49.4% | TL kiểm soát bóng | 52% |
Panathinaikos
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
PAOK Saloniki
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 24
- 18
- 10
- 12
- 12
- 14
- 12
- 17
- 18
- 17
- 22
- 20
- 10
- 2
- 2
- 11
- 31
- 19
- 10
- 13
- 23
- 25
- 21
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Panathinaikos (32 Trận đấu) | PAOK Saloniki (32 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 5 | 7 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 0 | 3 |
Cập nhật
24/10/2026 09:27

