Sự kiện chính
1'
38'
Stefanos Stroungis
Samuel Moutoussamy(Reason:Card changed)
45'
45'
Juan Cataldi
46'
Marcelino Carreazo Betin
Julian Bonetto
52'
Dimitrios Stavropoulos
Stavros Pnevmonidis
Cristopher Nunez
60'
Panagiotis Tsantilas
Georgios Tzovaras
60'
61'
Jovanny David Bolivar Alvarado
Stavros Pnevmonidis
63'
Lefteris Lyratzis
64'
Serginho Antonio Da Luiz Junior
Sotiris Tsiloulis
70'
Theocharis Tsingaras
Athanasios Karamanis
70'
73'
Juan Cataldi
79'
Messemo Junior Bakayoko
Gonzalo Augustin Pineiro
80'
Uros Ignjatovic
Erik Hamza
90'
Djibril Diarra
Jovanny David Bolivar Alvarado
90'
Djibril Diarra
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 58% TL kiểm soát bóng 42%
- 8 Phạt góc 2
- 0 Thẻ đỏ 1
- 2 Thẻ vàng 5
- 102 Tấn công 71
- 56 Tấn công nguy hiểm 38
- 2 Sút cầu môn 3
- 5 Sút ngoài cầu môn 7
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
- 10 Sút bóng 12
- 17 Phạm lỗi 14
- 14 Đá phạt trực tiếp 17
- 0 Việt vị 2
- 3 Cứu thua 1
- 9 Tắc bóng thành công 7
- 2 Challenge 13
- 15 Chuyền dài 13
- 8 Tạt bóng thành công 7
- 3 Sút trúng cột dọc 2
- 8 Tắc bóng 6
- 6 Beat 6
- 25 Quả ném biên 24
- 451 Chuyền bóng 339
- 83% TL chuyền bóng thành công 82%
- 4 8
- 6 4
- 41 48
- 0.24 0.46
- 0.18 0.32
- 0.06 0.15
- 0.24 0.46
- 0.47 0.08
- 29 22
- 33 14
- 33 35
- 8 13
- 15 37
Dữ liệu đội bóng Atromitos Athens vs Kalamata AO đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1.7 | 2.3 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.3 | 1.1 | Mất bàn | 0.4 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 9 | 10.3 | Bị sút cầu môn | 6.4 |
| 4.5 | Phạt góc | 5 | 4.9 | Phạt góc | 5 |
| 4 | Thẻ vàng | 4 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 17.5 | Phạm lỗi | 0 | 13 | Phạm lỗi | 0 |
| 54% | TL kiểm soát bóng | 59% | 56.1% | TL kiểm soát bóng | 55.4% |
Atromitos Athens
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Kalamata AO
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 18
- 20
- 15
- 22
- 20
- 6
- 18
- 16
- 7
- 22
- 20
- 10
- 5
- 12
- 0
- 17
- 16
- 25
- 38
- 17
- 16
- 17
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Atromitos Athens (36 Trận đấu) | Kalamata AO (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 5 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 4 | 0 | 0 |
Cập nhật
24/10/2026 09:27

