Sự kiện chính
23'
Bosco Valderrama
27'
Ruben Collymore
27'
Armando Cooper
32'
Cesar Joel Valencia Castillo
48'
53'
57'
Oscar Penalba
74'
Mario Breary
83'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 53% TL kiểm soát bóng 47%
- 9 Phạt góc 7
- 5 Thẻ vàng 2
- 77 Tấn công 67
- 30 Tấn công nguy hiểm 24
- 5 Sút cầu môn 2
- 8 Sút ngoài cầu môn 4
- 6 Phạt góc (HT) 4
- 53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
- 13 Sút bóng 6
- 22 Phạm lỗi 12
- 12 Đá phạt trực tiếp 25
- 3 Việt vị 0
- 17 Quả ném biên 22
Dữ liệu đội bóng CD Arabe Unido vs UMECIT đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.2 | Ghi bàn | 1.8 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.5 | Mất bàn | 1.5 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 8.5 | Bị sút cầu môn | 10.6 |
| 2.3 | Phạt góc | 2.3 | 3.8 | Phạt góc | 4.5 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.3 | 3.2 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 16 | Phạm lỗi | 0 | 16 | Phạm lỗi | 0 |
CD Arabe Unido
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
UMECIT
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 6
- 8
- 9
- 22
- 13
- 14
- 20
- 14
- 20
- 22
- 29
- 12
- 19
- 9
- 9
- 18
- 14
- 9
- 9
- 21
- 16
- 28
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | CD Arabe Unido (49 Trận đấu) | UMECIT (52 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 4 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 3 | 8 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 5 | 4 | 10 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 4 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 6 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thua | 4 | 5 | 4 | 4 |
Cập nhật
24/10/2026 12:08

