Dữ liệu đội bóng Sandecja Nowy Sacz vs Olimpia Grudziadz đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2.7 | 1.2 | Ghi bàn | 2.4 |
| 0.3 | Mất bàn | 2 | 2 | Mất bàn | 1.3 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 6 | 16.8 | Bị sút cầu môn | 8.6 |
| 3.3 | Phạt góc | 5 | 4.9 | Phạt góc | 5.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 8 | Phạm lỗi | 14 | 12 | Phạm lỗi | 14 |
Sandecja Nowy Sacz
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Olimpia Grudziadz
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 21
- 11
- 8
- 10
- 18
- 15
- 10
- 22
- 18
- 32
- 21
- 19
- 27
- 10
- 11
- 17
- 11
- 17
- 20
- 19
- 4
- 15
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sandecja Nowy Sacz (37 Trận đấu) | Olimpia Grudziadz (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 5 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 5 | 6 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 2 | 1 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 4 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 2 | 2 | 2 |
Cập nhật
27/10/2026 17:43

