Sự kiện chính
35'
Jake Evans
53'
Manuel Rivera
77'
Jose Angel Gomez Campana
83'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng vs Leicester City đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.7 | Ghi bàn | 2 | 1.6 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.3 | 1.7 | Mất bàn | 0.9 |
| 16.5 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 15.7 | Bị sút cầu môn | 11 |
| 3.5 | Phạt góc | 9 | 3.7 | Phạt góc | 7.8 |
| 5 | Thẻ vàng | 1 | 3.5 | Thẻ vàng | 2 |
| 11 | Phạm lỗi | 11 | 12.4 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 47% | TL kiểm soát bóng | 67% | 43.8% | TL kiểm soát bóng | 59.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Leicester City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 25
- 26
- 7
- 21
- 5
- 12
- 17
- 12
- 15
- 0
- 28
- 26
- 15
- 12
- 20
- 4
- 18
- 27
- 11
- 12
- 13
- 20
- 20
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (10 Trận đấu) | Leicester City (8 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 3 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |

