Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng vs solothurn đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.6 | Ghi bàn | 2.2 |
| 2.3 | Mất bàn | 2 | 2 | Mất bàn | 2.1 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 16 | 12.4 | Bị sút cầu môn | 18.2 |
| 7 | Phạt góc | 7 | 4.9 | Phạt góc | 6.5 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 0.5 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 47.3% | Phạm lỗi | 46.5% | 48.9% | Phạm lỗi | 48.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
solothurn
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 12
- 14
- 6
- 19
- 19
- 11
- 21
- 14
- 6
- 25
- 34
- 14
- 9
- 10
- 23
- 20
- 13
- 10
- 15
- 12
- 19
- 34
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (7 Trận đấu) | solothurn (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 1 | 0 |

