Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 53% TL kiểm soát bóng 47%
- 8 Phạt góc 10
- 41 Tấn công 37
- 9 Tấn công nguy hiểm 7
- 2 Sút cầu môn 1
- 2 Sút ngoài cầu môn 2
- 6 Phạt góc (HT) 4
- 49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
- 4 Sút bóng 3
Dữ liệu đội bóng Dinamo Vladivostok vs Volgar-Gazprom Astrachan đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.7 | 0.9 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 1 | Mất bàn | 0.9 |
| 8.5 | Bị sút cầu môn | 6 | 7.4 | Bị sút cầu môn | 6.3 |
| 2.7 | Phạt góc | 2.3 | 5.9 | Phạt góc | 4.9 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 2 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 47.7% | Phạm lỗi | 50.7% | 55.2% | Phạm lỗi | 51.1% |
Dinamo Vladivostok
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Volgar-Gazprom Astrachan
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 15
- 15
- 15
- 15
- 20
- 18
- 15
- 6
- 11
- 28
- 20
- 17
- 11
- 15
- 11
- 15
- 28
- 20
- 5
- 10
- 22
- 20
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Dinamo Vladivostok (32 Trận đấu) | Volgar-Gazprom Astrachan (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 4 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 6 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thua | 3 | 6 | 2 | 3 |
Cập nhật
03/11/2026 09:47

