Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 36% TL kiểm soát bóng 64%
- 1 Phạt góc 10
- 0 Thẻ vàng 3
- 54 Tấn công 108
- 39 Tấn công nguy hiểm 83
- 1 Sút cầu môn 4
- 1 Sút ngoài cầu môn 5
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 34% TL kiểm soát bóng(HT) 66%
- 2 Sút bóng 9
- 7 Phạm lỗi 10
- 13 Đá phạt trực tiếp 9
- 2 Việt vị 3
- 15 Quả ném biên 26
Dữ liệu đội bóng NFA Kaunas vs Babrungas đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 1.4 | Ghi bàn | 1.3 |
| 0.7 | Mất bàn | 0 | 0.7 | Mất bàn | 0.3 |
| 4.7 | Bị sút cầu môn | 7.3 | 5.8 | Bị sút cầu môn | 9.6 |
| 8.7 | Phạt góc | 6.3 | 6.7 | Phạt góc | 4.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 0.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 9 | Phạm lỗi | 9.5 | 9.3 | Phạm lỗi | 9.5 |
NFA Kaunas
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Babrungas
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 15
- 21
- 16
- 17
- 11
- 19
- 8
- 23
- 10
- 11
- 38
- 15
- 14
- 2
- 11
- 24
- 25
- 22
- 7
- 13
- 18
- 22
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | NFA Kaunas (45 Trận đấu) | Babrungas (45 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 4 | 12 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 7 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 3 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 3 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 4 | 6 | 3 | 1 |
Cập nhật
31/10/2026 00:04

