Sự kiện chính
6'
Aboubakar Vincent Pate
28'
Florian Loshaj
Mustafa Erdilman
60'
62'
Tunahan Tasci
Alex Blanco
62'
Melih Bostan
Serkan Goksu
62'
Toheeb Adeola Kosoko
Santeri Hostikka
Emre Kaplan
Furkan Apaydin
69'
Berkay Aslan
Ege Bilsel
70'
79'
Berat Yilmaz
80'
Ali Yasar
Yunus Emre Gedik
Florian Loshaj
83'
Adem Turk
Yusuf Sertkaya
85'
Ege Arslan
Ruben Providence
85'
88'
Berat Yilmaz
90'
Atalay Babacan
Melih Bostan
Arlind Ajeti
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 53% TL kiểm soát bóng 47%
- 2 Phạt góc 3
- 0 Thẻ đỏ 1
- 2 Thẻ vàng 2
- 103 Tấn công 80
- 38 Tấn công nguy hiểm 36
- 3 Sút cầu môn 5
- 6 Sút ngoài cầu môn 2
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
- 12 Sút bóng 9
- 16 Phạm lỗi 14
- 13 Đá phạt trực tiếp 16
- 4 Việt vị 1
- 4 Cứu thua 2
- 17 Tắc bóng thành công 16
- 9 Challenge 7
- 25 Chuyền dài 34
- 4 Tạt bóng thành công 1
- 0 Woodwork 1
- 3 Sút trúng cột dọc 2
- 17 Tắc bóng 16
- 8 Beat 6
- 29 Quả ném biên 18
- 436 Chuyền bóng 394
- 82% TL chuyền bóng thành công 78%
- 1 1
- 10 7
- 2 2
- 49 45
- 1.65 1
- 1.12 1.47
- 22 16
- 14 9
- 40 39
- 9 6
- 10 18
Dữ liệu đội bóng Bodrumspor vs Umraniyespor đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 0.8 | Ghi bàn | 1.2 |
| 0.3 | Mất bàn | 3.3 | 0.5 | Mất bàn | 1.7 |
| 19 | Bị sút cầu môn | 18.5 | 14.7 | Bị sút cầu môn | 13.1 |
| 3 | Phạt góc | 4.5 | 4 | Phạt góc | 4.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 14 | Phạm lỗi | 9.5 | 9.9 | Phạm lỗi | 9.6 |
Bodrumspor
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Umraniyespor
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 21
- 20
- 9
- 14
- 16
- 18
- 14
- 16
- 21
- 18
- 16
- 13
- 6
- 8
- 14
- 10
- 25
- 16
- 8
- 21
- 20
- 27
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Bodrumspor (41 Trận đấu) | Umraniyespor (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 6 | 6 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 1 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 5 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 3 | 7 |
Cập nhật
02/11/2026 00:51

