Sự kiện chính
Mickael Biron(Reason:Goal Disallowed - offside)
8'
31'
42'
Mickael Biron(Reason:Goal Disallowed - Foul)
45'
46'
46'
Yusuf Ali Ozer
Turan Tuncer
46'
Mustafa Sol
Michael Ologo
46'
Dijlan Aydin
Kubilay Sonmez
47'
Mamadou Cissokho
Rahman Rahman Cagiran
64'
65'
72'
Gokhan Karadeniz
Sami Altiparmak
73'
David Kaiki
Bernardo Sousa
73'
74'
Ilian Iliev
Omer Faruk Duymaz
78'
Aytac Kara
Mamadou Fall
Emirhan Aydogan
Jin-ho Jo
80'
Karan Topdemir
Oguz Gurbulak
80'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 54% TL kiểm soát bóng 46%
- 10 Phạt góc 8
- 0 Thẻ vàng 1
- 73 Tấn công 64
- 54 Tấn công nguy hiểm 44
- 9 Sút cầu môn 3
- 6 Sút ngoài cầu môn 10
- 5 Phạt góc (HT) 2
- 59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
- 20 Sút bóng 18
- 12 Phạm lỗi 7
- 7 Đá phạt trực tiếp 12
- 6 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 0
- 1 Cứu thua 5
- 16 Tắc bóng thành công 7
- 6 Challenge 12
- 41 Chuyền dài 28
- 3 Kiến tạo 1
- 4 Tạt bóng thành công 9
- 0 Woodwork 1
- 5 Sút trúng cột dọc 5
- 15 Tắc bóng 7
- 6 Beat 5
- 18 Quả ném biên 19
- 436 Chuyền bóng 364
- 82% TL chuyền bóng thành công 80%
- 3 1
- 0 1
- 12 14
- 8 4
- 48 43
- 1.94 2.54
- 1.95 1.31
- 30 22
- 19 24
- 29 26
- 19 17
- 24 17
Dữ liệu đội bóng Batman Petrolspor vs Istanbulspor đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Ghi bàn | 0.3 | 2.8 | Ghi bàn | 2 |
| 2 | Mất bàn | 1.3 | 1.2 | Mất bàn | 1.2 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 0 | 8.2 | Bị sút cầu môn | 12 |
| 5.5 | Phạt góc | 0 | 8 | Phạt góc | 4.1 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 | 1.1 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 0 | Phạm lỗi | 10.3 |
Batman Petrolspor
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Istanbulspor
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 9
- 15
- 17
- 19
- 13
- 18
- 25
- 9
- 11
- 29
- 23
- 6
- 8
- 25
- 14
- 22
- 29
- 12
- 16
- 19
- 6
- 12
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Batman Petrolspor (0 Trận đấu) | Istanbulspor (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 5 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 4 | 5 |
Cập nhật
24/10/2026 13:37

