Sự kiện chính
14'
46'
Ramzi Safuri
Ensar Bugra Tivsiz
Toheeb Adeola Kosoko
Tunahan Tasci
56'
Alex Blanco
Melih Bostan
56'
64'
Mevlüt Simsek
Soner Dikmen
65'
Hasan Ilcin
Dogukan Sinik
73'
Atalay Babacan
Kerem Sen
74'
Bengadli Fode Koita
Santeri Hostikka
74'
Bengadli Fode Koita
77'
Yusuf Deniz Sas
Serkan Goksu
80'
83'
Mevlüt Simsek
Berat Yilmaz
85'
88'
Samet Yalcin
Pedrinho
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 32% TL kiểm soát bóng 68%
- 2 Phạt góc 2
- 31 Tấn công 97
- 12 Tấn công nguy hiểm 53
- 1 Sút cầu môn 2
- 3 Sút ngoài cầu môn 5
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 32% TL kiểm soát bóng(HT) 68%
- 6 Sút bóng 9
- 7 Phạm lỗi 7
- 7 Đá phạt trực tiếp 7
- 2 Cứu thua 0
- 3 Tắc bóng thành công 8
- 11 Challenge 3
- 14 Chuyền dài 35
- 1 Kiến tạo 0
- 1 Tạt bóng thành công 5
- 0 Woodwork 1
- 2 Sút trúng cột dọc 2
- 4 Tắc bóng 8
- 2 Beat 12
- 19 Quả ném biên 14
- 223 Chuyền bóng 463
- 76% TL chuyền bóng thành công 88%
- 1 0
- 4 8
- 2 1
- 15 28
- 0.73 0.69
- 0.79 0.11
- 7 18
- 4 21
- 10 26
- 3 1
- 19 5
Dữ liệu đội bóng Umraniyespor vs Antalyaspor đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 1.4 | Ghi bàn | 0.9 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.3 | Mất bàn | 1.7 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 12 | Bị sút cầu môn | 13.5 |
| 6 | Phạt góc | 2 | 4.6 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 3.3 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 9 | Phạm lỗi | 15.3 | 9.9 | Phạm lỗi | 14.5 |
Umraniyespor
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Antalyaspor
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 6
- 11
- 13
- 18
- 20
- 13
- 16
- 20
- 20
- 16
- 23
- 9
- 21
- 15
- 13
- 22
- 8
- 6
- 20
- 18
- 8
- 27
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Umraniyespor (38 Trận đấu) | Antalyaspor (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 7 | 0 | 0 |
Cập nhật
24/10/2026 13:37

