Sự kiện chính
19'
Ruben Providence
29'
Bersan Yavuzay(Reason:Card changed)
Ugur Gezer
31'
Tonio Teklic
38'
46'
Fernando Andrade dos Santos
Ruben Providence
52'
Baba Alhassan
58'
63'
Tomas Moreira
Mustafa Erdilman
63'
Aboubakar Vincent Pate
Ege Arslan
Denizhan Taskan
Mallik Wilks
67'
72'
Adem Turk
Florian Loshaj
Adem Eren Kabak
Tonio Teklic
78'
Osman Yildirim
Olarenwaju Kayode
78'
83'
Kerem Kayaarasi
Ege Bilsel
Osman Yildirim
86'
90'
Fernando Andrade dos Santos
Sahverdi Cetin
Djordje Denic
90'
Ahmet Uluk
Zdravko Dimitrov
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 37% TL kiểm soát bóng 63%
- 5 Phạt góc 2
- 4 Thẻ vàng 2
- 75 Tấn công 120
- 62 Tấn công nguy hiểm 65
- 5 Sút cầu môn 0
- 3 Sút ngoài cầu môn 1
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 42% TL kiểm soát bóng(HT) 58%
- 12 Sút bóng 2
- 19 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 19
- 3 Việt vị 0
- 0 Cứu thua 3
- 15 Tắc bóng thành công 12
- 15 Challenge 6
- 11 Chuyền dài 37
- 1 Kiến tạo 0
- 5 Tạt bóng thành công 1
- 4 Sút trúng cột dọc 1
- 14 Tắc bóng 12
- 3 Beat 6
- 20 Quả ném biên 37
- 235 Chuyền bóng 409
- 74% TL chuyền bóng thành công 77%
- 9 1
- 3 1
- 38 55
- 1.15 0.12
- 2.05 0
- 18 11
- 17 14
- 29 41
- 9 14
- 26 22
Dữ liệu đội bóng Mardin BB vs Bodrumspor đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 1.3 | Ghi bàn | 0.8 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.3 | 0.6 | Mất bàn | 0.5 |
| 7 | Bị sút cầu môn | 19 | 9.2 | Bị sút cầu môn | 14.7 |
| 2 | Phạt góc | 3 | 3.8 | Phạt góc | 4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 0 | Phạm lỗi | 14 | 12 | Phạm lỗi | 9.9 |
Mardin BB
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Bodrumspor
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 11
- 18
- 19
- 21
- 15
- 11
- 19
- 13
- 17
- 19
- 17
- 3
- 13
- 3
- 7
- 29
- 10
- 18
- 15
- 22
- 21
- 22
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Mardin BB (0 Trận đấu) | Bodrumspor (41 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 8 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 5 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 3 |
Cập nhật
24/10/2026 13:37

