Sự kiện chính
20'
27'
46'
Tural Bayramov
Baris Gok
46'
Soner Aydogdu
Juergen Elitim
Christophe Herelle
52'
54'
Rahmetullah Berisbek
Zeki Yavru
58'
Tural Bayramov
Yassin Benrahou
66'
67'
Baran Basyigit
Huseyin Maldar
Kadir Kaan Yurdakul
Yusuf Talum
73'
78'
Ivan Saranic
Halil Akbunar
Osman Kahraman
Julien Anziani
82'
Atakan Cankaya
83'
86'
Alperen Babacan
90'
Vedat Karakus
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 4 Phạt góc 5
- 4 Thẻ vàng 2
- 94 Tấn công 116
- 45 Tấn công nguy hiểm 42
- 2 Sút cầu môn 2
- 6 Sút ngoài cầu môn 3
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
- 12 Sút bóng 8
- 11 Phạm lỗi 12
- 12 Đá phạt trực tiếp 11
- 1 Việt vị 2
- 1 Cứu thua 1
- 11 Tắc bóng thành công 16
- 14 Challenge 10
- 32 Chuyền dài 19
- 0 Kiến tạo 1
- 2 Tạt bóng thành công 5
- 1 Woodwork 0
- 4 Sút trúng cột dọc 3
- 11 Tắc bóng 16
- 7 Beat 5
- 16 Quả ném biên 26
- 447 Chuyền bóng 435
- 85% TL chuyền bóng thành công 83%
- 1 1
- 5 4
- 7 4
- 47 46
- 1.3 0.73
- 0.94 1.02
- 19 16
- 12 20
- 39 35
- 8 11
- 27 14
Dữ liệu đội bóng Manisa BB Spor vs Bursaspor đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 2.3 | 1.5 | Ghi bàn | 1.9 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.5 | Mất bàn | 0.4 |
| 17 | Bị sút cầu môn | 10 | 18.4 | Bị sút cầu môn | 3.6 |
| 4.7 | Phạt góc | 0 | 3.5 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 0 | 2 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 0 | 8.9 | Phạm lỗi | 0 |
Manisa BB Spor
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Bursaspor
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 11
- 10
- 11
- 10
- 21
- 17
- 18
- 21
- 19
- 21
- 17
- 13
- 4
- 23
- 17
- 10
- 17
- 13
- 34
- 13
- 8
- 26
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Manisa BB Spor (38 Trận đấu) | Bursaspor (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 4 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 6 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 4 | 4 | 0 | 0 |
Cập nhật
25/10/2026 20:42

