Sự kiện chính
6'
Omurcan Artan
Mehmet Can Davarcioglu
Richairo Zivkovic
31'
45'
Ilias Alhaft
Furkan Ozhan
46'
Naby Youssouf Oulare
65'
65'
Pedro Henrique Oliveira dos Santos
Rahman Rahman Cagiran
Molik Khan
Ozan Kokcu
66'
Hikmet Ciftci
Mehmet ozcan
66'
74'
Gokhan Karadeniz
Mickael Biron
74'
Oguz Gurbulak
Emirhan Aydogan
Celal Hanalp
Jurgen Bardhi
83'
85'
Sami Altiparmak
Sergio Duvan Cordova Lezama
85'
Karahan Yasir Subasi
Omurcan Artan
90'
Ozkan Yigiter
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 42% TL kiểm soát bóng 58%
- 3 Phạt góc 5
- 2 Thẻ vàng 1
- 84 Tấn công 109
- 56 Tấn công nguy hiểm 72
- 1 Sút cầu môn 3
- 5 Sút ngoài cầu môn 6
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 36% TL kiểm soát bóng(HT) 64%
- 6 Sút bóng 13
- 15 Phạm lỗi 13
- 13 Đá phạt trực tiếp 15
- 1 Việt vị 5
- 0 Cứu thua 2
- 9 Tắc bóng thành công 11
- 17 Challenge 19
- 19 Chuyền dài 38
- 0 Kiến tạo 1
- 2 Tạt bóng thành công 3
- 1 Woodwork 0
- 0 Sút trúng cột dọc 4
- 8 Tắc bóng 10
- 4 Beat 3
- 27 Quả ném biên 30
- 339 Chuyền bóng 478
- 73% TL chuyền bóng thành công 82%
- 1 2
- 1 1
- 4 4
- 2 9
- 48 42
- 0.9 1.03
- 0 0.5
- 7 14
- 15 17
- 30 31
- 15 10
- 22 14
Dữ liệu đội bóng Belediye Vanspor vs Batman Petrolspor đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 3 | 1.3 | Ghi bàn | 3.1 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.5 | Mất bàn | 0.9 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 8 | 10.6 | Bị sút cầu môn | 8 |
| 5.3 | Phạt góc | 5.5 | 5.3 | Phạt góc | 7.5 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 0 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 0 | 13.6 | Phạm lỗi | 0 |
Belediye Vanspor
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Batman Petrolspor
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 8
- 12
- 15
- 12
- 18
- 21
- 17
- 25
- 10
- 19
- 30
- 8
- 6
- 15
- 26
- 13
- 23
- 11
- 13
- 24
- 20
- 26
- 10
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Belediye Vanspor (38 Trận đấu) | Batman Petrolspor (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 5 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 0 | 0 |
Cập nhật
18/10/2026 14:54

