Sự kiện chính
Kamil Fidan
4'
24'
Djordje Denic(Reason:Goal Disallowed - Foul)
35'
37'
Baba Alhassan
45'
Burak Kapacak
Mert Celik
46'
Murat Paluli
Cihat Celik
46'
Charilaos Charisis
Kamil Fidan
59'
Cin Yilmaz
Valon Ethemi
59'
60'
Eray Korkmaz
Rey Manaj
62'
Musah Mohammed
67'
71'
77'
Mallik Wilks
Denizhan Taskan
77'
Adem Eren Kabak
Tonio Teklic
Salih Kavrazli
Cin Yilmaz
86'
87'
Bünyamin Balat
Djordje Denic
90'
Ahmet Uluk
Olarenwaju Kayode
90'
Adem Eren Kabak
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 2 Phạt góc 6
- 2 Thẻ vàng 3
- 123 Tấn công 112
- 58 Tấn công nguy hiểm 59
- 4 Sút cầu môn 4
- 7 Sút ngoài cầu môn 8
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 61% TL kiểm soát bóng(HT) 39%
- 13 Sút bóng 18
- 20 Phạm lỗi 16
- 15 Đá phạt trực tiếp 20
- 0 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 1
- 3 Cứu thua 2
- 15 Tắc bóng thành công 13
- 11 Challenge 17
- 32 Chuyền dài 26
- 1 Kiến tạo 1
- 4 Tạt bóng thành công 6
- 0 Woodwork 1
- 2 Sút trúng cột dọc 6
- 14 Tắc bóng 13
- 7 Beat 5
- 29 Quả ném biên 27
- 364 Chuyền bóng 290
- 77% TL chuyền bóng thành công 77%
- 2 2
- 8 13
- 5 5
- 54 53
- 1.38 2.54
- 0.87 1.98
- 18 25
- 16 25
- 46 46
- 8 7
- 18 31
Dữ liệu đội bóng Sivasspor vs Mardin BB đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1 | Ghi bàn | 1 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.2 | Mất bàn | 0.7 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 0 | 9.8 | Bị sút cầu môn | 10.7 |
| 9 | Phạt góc | 0 | 7.6 | Phạt góc | 2.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 0 | 2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 13 | Phạm lỗi | 0 | 9.9 | Phạm lỗi | 0 |
Sivasspor
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Mardin BB
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 13
- 23
- 18
- 15
- 22
- 7
- 10
- 12
- 13
- 23
- 20
- 8
- 4
- 18
- 0
- 18
- 25
- 18
- 16
- 13
- 25
- 21
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sivasspor (38 Trận đấu) | Mardin BB (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 5 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 3 | 0 | 0 |
Cập nhật
18/10/2026 14:54

