Sự kiện chính
19'
Phellipe
Zeki Yavru
21'
Kelechi Iheanacho(Reason:Goal Disallowed - offside)
24'
29'
Dijlan Aydin
Halil Akbunar
32'
45'
56'
Alp Tutar
Batuhan Yayikci
56'
58'
Huseyin Maldar
Amine Boutrah
62'
64'
Vefa Temel
Ilian Iliev
64'
Mustafa Sol
Dijlan Aydin
Duran Sahin
67'
Tural Bayramov
Baris Gok
70'
Soner Aydogdu
Juergen Elitim
70'
76'
Essap Njie
Berk Ali Nizam
77'
Emir Kaan Gultekin
Halil Akbunar
79'
Lewis Baker
Eyup Akcan
79'
81'
Turan Tuncer
Yusuf Ali Ozer
81'
Enver Sarialioglu
Umut Islamoglu
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 67% TL kiểm soát bóng 33%
- 8 Phạt góc 1
- 3 Thẻ vàng 3
- 114 Tấn công 64
- 75 Tấn công nguy hiểm 15
- 6 Sút cầu môn 1
- 7 Sút ngoài cầu môn 2
- 5 Phạt góc (HT) 1
- 71% TL kiểm soát bóng(HT) 29%
- 17 Sút bóng 4
- 9 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 9
- 3 Việt vị 0
- 1 Cứu thua 3
- 12 Tắc bóng thành công 13
- 9 Challenge 4
- 20 Chuyền dài 19
- 1 Kiến tạo 0
- 6 Tạt bóng thành công 0
- 4 Sút trúng cột dọc 1
- 12 Tắc bóng 13
- 10 Beat 2
- 11 Quả ném biên 13
- 586 Chuyền bóng 284
- 91% TL chuyền bóng thành công 74%
- 2 0
- 12 0
- 5 4
- 49 38
- 2.3 0.09
- 2.34 0.02
- 44 0
- 22 4
- 37 30
- 12 8
- 10 27
Dữ liệu đội bóng Bursaspor vs Istanbulspor đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 0.3 | 1.9 | Ghi bàn | 2 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 0.4 | Mất bàn | 1.2 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 0 | 3.6 | Bị sút cầu môn | 12 |
| 0 | Phạt góc | 0 | 4.8 | Phạt góc | 4.1 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 | 2.5 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 0 | Phạm lỗi | 10.3 |
Bursaspor
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Istanbulspor
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 9
- 11
- 17
- 21
- 13
- 18
- 25
- 19
- 11
- 17
- 23
- 4
- 8
- 17
- 14
- 17
- 29
- 34
- 16
- 8
- 6
- 17
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Bursaspor (0 Trận đấu) | Istanbulspor (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 5 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 4 | 5 |
Cập nhật
16/10/2026 08:35

