Sự kiện chính
13'
21'
39'
Francis Ezeh(Reason:Goal Disallowed - offside)
45'
Mame Biram Diouf
Muhammet Zeki Dursun
Ege Ozkayimoglu
59'
Tolunay Artuc
Jose Lopez
59'
Deniz Yildiz
Muhammed Mert
66'
Luis Fernando Escobar
67'
69'
Halil Ayan
Ishak Karaogul
69'
Jefferson Nogueira
Alcidio Edumondo
Ahmet Ozdemir
Luis Fernando Escobar
77'
Furkan Emin Kacmaz
Arda Saygi
77'
80'
Enes Yilmaz
Francis Ezeh
80'
Moryke Fofana
Odise Roshi
Mustafa Alptekin Cayli
84'
84'
Oguzhan Ayaydin
Erkam Develi
Abdulsamet Kirim
85'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 46% TL kiểm soát bóng 54%
- 2 Phạt góc 6
- 3 Thẻ vàng 1
- 77 Tấn công 95
- 35 Tấn công nguy hiểm 49
- 2 Sút cầu môn 6
- 5 Sút ngoài cầu môn 8
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 38% TL kiểm soát bóng(HT) 62%
- 10 Sút bóng 15
- 8 Phạm lỗi 16
- 16 Đá phạt trực tiếp 8
- 3 Việt vị 3
- 0 Đánh đầu 2
- 4 Cứu thua 2
- 12 Tắc bóng thành công 7
- 9 Challenge 11
- 30 Chuyền dài 41
- 0 Kiến tạo 2
- 3 Tạt bóng thành công 8
- 3 Sút trúng cột dọc 1
- 12 Tắc bóng 8
- 4 Beat 8
- 14 Quả ném biên 23
- 386 Chuyền bóng 465
- 83% TL chuyền bóng thành công 86%
- 0 4
- 0 2
- 6 10
- 4 6
- 42 34
- 0.64 1.79
- 0.21 2.36
- 13 21
- 13 22
- 35 27
- 7 7
- 24 16
Dữ liệu đội bóng Boluspor vs Keciorengucu đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.3 | 1.3 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.9 | Mất bàn | 0.9 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 0 | 12.4 | Bị sút cầu môn | 9 |
| 4.3 | Phạt góc | 0 | 4.2 | Phạt góc | 5.4 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 0 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 0 | 9.6 | Phạm lỗi | 11.3 |
Boluspor
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Keciorengucu
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 4
- 16
- 12
- 15
- 29
- 31
- 10
- 6
- 16
- 8
- 27
- 18
- 19
- 18
- 9
- 18
- 13
- 6
- 19
- 11
- 15
- 6
- 21
- 37
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Boluspor (39 Trận đấu) | Keciorengucu (40 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 4 | 8 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 6 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 4 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 6 | 0 | 6 |
Cập nhật
16/10/2026 08:35

