Sự kiện chính
Boran Baskan
31'
Bersan Yavuzay
31'
45'
Erkan Kas
46'
Mame Mor Faye
Altin Zeqiri
Ruben Providence
Adem Turk
46'
Ege Arslan
Boran Baskan
46'
Ruben Providence
49'
66'
Burak Coban
Yusuf Erdogan
Aboubakar Vincent Pate
Ali Habesoglu
70'
71'
Enes Alic
Erkan Kas
71'
Muhamed Buljubasic
Nicolas Janvier
Enes Koc
Florian Loshaj
76'
Emre Kaplan
78'
83'
Kubilay Kanatsizkus
Braian Samudio
Devrim Sahin
Yusuf Sertkaya
89'
90'
Mikail Okyar
90'
Hayrullah Bilazer
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 38% TL kiểm soát bóng 62%
- 1 Phạt góc 4
- 4 Thẻ vàng 3
- 62 Tấn công 116
- 24 Tấn công nguy hiểm 72
- 4 Sút cầu môn 4
- 3 Sút ngoài cầu môn 8
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 43% TL kiểm soát bóng(HT) 57%
- 9 Sút bóng 19
- 15 Phạm lỗi 6
- 6 Đá phạt trực tiếp 15
- 5 Việt vị 1
- 4 Cứu thua 4
- 9 Tắc bóng thành công 5
- 16 Challenge 21
- 19 Chuyền dài 35
- 2 Tạt bóng thành công 8
- 2 Sút trúng cột dọc 7
- 8 Tắc bóng 6
- 5 Beat 3
- 19 Quả ném biên 22
- 296 Chuyền bóng 491
- 76% TL chuyền bóng thành công 85%
- 0 2
- 0 2
- 5 11
- 4 8
- 37 42
- 0.38 1.33
- 0.16 0.34
- 9 37
- 8 26
- 24 26
- 13 16
- 34 17
Dữ liệu đội bóng Bodrumspor vs Erokspor đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.3 | 0.8 | Ghi bàn | 0.9 |
| 0.3 | Mất bàn | 1 | 0.5 | Mất bàn | 1.1 |
| 19 | Bị sút cầu môn | 8 | 14.7 | Bị sút cầu môn | 8 |
| 3 | Phạt góc | 4 | 4 | Phạt góc | 4.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 1.5 | Thẻ vàng | 2 |
| 14 | Phạm lỗi | 9 | 9.9 | Phạm lỗi | 9.3 |
Bodrumspor
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Erokspor
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 10
- 19
- 15
- 15
- 11
- 19
- 18
- 17
- 13
- 17
- 31
- 13
- 16
- 7
- 16
- 10
- 22
- 15
- 9
- 21
- 9
- 28
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Bodrumspor (41 Trận đấu) | Erokspor (39 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 6 | 3 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 1 | 7 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 5 | 4 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 2 | 1 |
Cập nhật
18/10/2026 14:54

