Sự kiện chính
Attila Mocsi
31'
40'
Ozdemir
Ianis Hagi
58'
Elia Meschack
Paolo Fernandes
58'
Omar Ben Ali
Arda Usluoglu
Valentin Mihaila
Emrecan Bulut
65'
70'
Zakaria Ariss
Iustin Doicaru
Taylan Antalyali
76'
Dal Varesanovic
Qazim Laci
76'
81'
Bedirhan Ozyurt
Fatih Aksoy
81'
Hwang Ui Jo
Ruan Pereira Duarte
Adedire Mebude
Zakaria Ariss
83'
Siaka Bakayoko
Attila Mocsi
83'
87'
Elia Meschack
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 65% TL kiểm soát bóng 35%
- 8 Phạt góc 7
- 1 Thẻ vàng 1
- 122 Tấn công 74
- 55 Tấn công nguy hiểm 32
- 5 Sút cầu môn 2
- 7 Sút ngoài cầu môn 5
- 5 Phạt góc (HT) 3
- 59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
- 21 Sút bóng 9
- 8 Phạm lỗi 15
- 15 Đá phạt trực tiếp 8
- 1 Việt vị 2
- 27 Đánh đầu 31
- 1 Cứu thua 5
- 12 Tắc bóng thành công 8
- 4 Challenge 11
- 28 Chuyền dài 35
- 10 Tạt bóng thành công 3
- 0 Woodwork 1
- 11 Đánh đầu thành công 18
- 9 Sút trúng cột dọc 2
- 12 Tắc bóng 7
- 6 Beat 6
- 28 Quả ném biên 24
- 501 Chuyền bóng 279
- 86% TL chuyền bóng thành công 74%
- 2 4
- 2 4
- 8 6
- 13 3
- 45 48
- 1.29 2.05
- 0.89 1.44
- 0.4 0.61
- 1.29 2.05
- 0.79 0.25
- 21 15
- 28 11
- 34 30
- 11 18
- 16 31
Dữ liệu đội bóng Caykur Rizespor vs Alanyaspor đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.5 | Ghi bàn | 1.5 |
| 2.7 | Mất bàn | 1 | 1.7 | Mất bàn | 1.4 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 13.2 | Bị sút cầu môn | 11.8 |
| 5 | Phạt góc | 4.3 | 4.7 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2 | 2.6 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 13.7 | 13.7 | Phạm lỗi | 13.1 |
Caykur Rizespor
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Alanyaspor
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 16
- 10
- 12
- 18
- 18
- 22
- 12
- 10
- 14
- 20
- 25
- 2
- 17
- 16
- 7
- 16
- 12
- 14
- 29
- 20
- 7
- 32
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Caykur Rizespor (34 Trận đấu) | Alanyaspor (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 2 | 5 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 6 | 5 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 4 | 3 | 2 |
Cập nhật
26/10/2026 07:57

