Sự kiện chính
5'
10'
Rhaldney(Reason:Penalty awarded)
28'
Novatus Miroshi
31'
34'
45'
Arda Ozcimen
Luka Gugeshashvili
46'
Ogun Bayrak
Ege Yildirim
46'
Alexis Antunes
Andre Henrique
46'
51'
Arda Kurtulan
55'
62'
Trivante Stewart
Ibrahim Halil Dervisoglu
62'
Drissa Camara
Alexandru Maxim
Faustino Anjorin
Novatus Miroshi
64'
Rhaldney
66'
69'
Abakar Sylla
Kerim Calhanoglu
69'
Karamba Gassama
Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor
Sinclair Armstrong
Richard Akonnor
69'
Ogun Bayrak
72'
76'
Trivante Stewart
Sinclair Armstrong
79'
82'
Ogun Ozcicek
Victor Ntino-Emo Gidado
90'
Drissa Camara
Juan
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 48% TL kiểm soát bóng 52%
- 8 Phạt góc 3
- 1 Thẻ đỏ 0
- 3 Thẻ vàng 2
- 106 Tấn công 73
- 76 Tấn công nguy hiểm 23
- 4 Sút cầu môn 6
- 8 Sút ngoài cầu môn 4
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
- 19 Sút bóng 13
- 18 Phạm lỗi 10
- 8 Đá phạt trực tiếp 18
- 2 Việt vị 2
- 8 Đánh đầu 1
- 2 Cứu thua 2
- 10 Tắc bóng thành công 14
- 9 Challenge 12
- 19 Chuyền dài 27
- 1 Kiến tạo 2
- 6 Tạt bóng thành công 2
- 1 Woodwork 0
- 23 Đánh đầu thành công 26
- 7 Sút trúng cột dọc 3
- 9 Tắc bóng 14
- 10 Beat 6
- 18 Quả ném biên 17
- 319 Chuyền bóng 353
- 73% TL chuyền bóng thành công 77%
- 3 6
- 1 3
- 16 7
- 3 6
- 56 69
- 3.05 1.23
- 1.21 1.1
- 0.27 0.13
- 1.48 1.23
- 2.6 1.42
- 35 14
- 25 10
- 33 43
- 23 26
- 10 49
Dữ liệu đội bóng Goztepe vs Gazisehir Gaziantep đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 1.5 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1.7 | Mất bàn | 2 | 1.6 | Mất bàn | 1.8 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 12.8 | Bị sút cầu môn | 14.8 |
| 5 | Phạt góc | 7 | 4.2 | Phạt góc | 5.3 |
| 3 | Thẻ vàng | 2 | 3 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 20.3 | Phạm lỗi | 9 | 18.6 | Phạm lỗi | 12.8 |
Goztepe
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Gazisehir Gaziantep
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 7
- 14
- 16
- 19
- 26
- 21
- 14
- 11
- 19
- 19
- 16
- 20
- 13
- 8
- 17
- 11
- 9
- 17
- 11
- 14
- 17
- 26
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Goztepe (34 Trận đấu) | Gazisehir Gaziantep (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 2 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 3 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 4 | 2 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 6 | 6 |
Cập nhật
25/10/2026 09:30

