Sự kiện chính
6'
27'
Cengiz Under
45'
45'
David Costa
46'
Anil Yasar
Jawad El Yamiq
46'
Yusuf Barasi
Bilal Boutobba
58'
Anil Yasar
63'
Lenny Pintor
Ahmed Abdullahi
63'
Hamza Akman
David Costa
Ermin Mahmic
Diomande Mohammed
66'
Berat Ozdemir
Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy
72'
Goktan Gurpuz
Cengiz Under
72'
76'
Arda Yavuz
Simone Giordano
Youssoufa Moukoko
Jesus Ramirez
81'
Arda Hilmi Sengul
Hrvoje Smolcic
82'
88'
Ermin Mahmic(Reason:Goal awarded)
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 59% TL kiểm soát bóng 41%
- 8 Phạt góc 3
- 1 Thẻ vàng 2
- 85 Tấn công 60
- 40 Tấn công nguy hiểm 20
- 9 Sút cầu môn 4
- 5 Sút ngoài cầu môn 4
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 63% TL kiểm soát bóng(HT) 37%
- 19 Sút bóng 8
- 15 Phạm lỗi 8
- 8 Đá phạt trực tiếp 15
- 2 Việt vị 1
- 9 Đánh đầu 7
- 4 Cứu thua 6
- 8 Tắc bóng thành công 3
- 13 Challenge 8
- 20 Chuyền dài 27
- 3 Kiến tạo 0
- 3 Tạt bóng thành công 3
- 1 Woodwork 0
- 5 Đánh đầu thành công 3
- 5 Sút trúng cột dọc 0
- 10 Tắc bóng 6
- 8 Beat 7
- 19 Quả ném biên 12
- 570 Chuyền bóng 386
- 92% TL chuyền bóng thành công 88%
- 3 1
- 2 1
- 12 7
- 7 1
- 36 35
- 1.85 0.66
- 1.78 0.61
- 0.07 0.05
- 1.85 0.66
- 2.09 0.72
- 40 12
- 15 8
- 31 32
- 5 3
- 7 19
Dữ liệu đội bóng Corum Belediyespor vs Eyupspor đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2.7 | 1.4 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.3 | 0.6 | Mất bàn | 1.3 |
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 18 | 8.5 | Bị sút cầu môn | 13.4 |
| 8.3 | Phạt góc | 2 | 7.2 | Phạt góc | 2.9 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 2 | 2.5 | Thẻ vàng | 3.4 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 12.7 | 11.3 | Phạm lỗi | 12.9 |
Corum Belediyespor
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Eyupspor
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 10
- 13
- 10
- 11
- 20
- 17
- 10
- 6
- 12
- 35
- 35
- 9
- 20
- 21
- 9
- 21
- 11
- 9
- 13
- 12
- 15
- 25
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Corum Belediyespor (0 Trận đấu) | Eyupspor (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 4 | 5 |
Cập nhật
25/10/2026 09:30

