Sự kiện chính
9'
Orkun Kokcu
15'
15'
Ylber Ramadani
30'
Gokhan Sazdagi
Junior Olaitan(Reason:Penalty awarded)
40'
Dusan Vlahovic
43'
46'
Cengiz Under
Serdar Gurler
46'
Ermin Mahmic
Ylber Ramadani
52'
59'
60'
Mame Baba Thiam
Emircan Gurluk
63'
Jesus Ramirez
66'
Dusan Vlahovic
67'
Wilfred Onyinye Ndidi
Orkun Kokcu
71'
Oh Hyeon-Gyu
Dusan Vlahovic
71'
71'
Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy
Berat Ozdemir
71'
Markus Seehusen Karlsbakk
Jesus Ramirez
Ilhan Fakili
Vaclav Cerny
71'
73'
77'
Fabio Miretti
Junior Olaitan
77'
83'
Ernest Poku
Leandro Trossard
84'
Ernest Poku(Reason:Goal cancelled)
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Besiktas JK vs Corum Belediyespor đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.2 | Ghi bàn | 0.8 |
| 0.3 | Mất bàn | 1 | 0.7 | Mất bàn | 0.8 |
| 5.3 | Bị sút cầu môn | 22 | 8.4 | Bị sút cầu môn | 12.9 |
| 10 | Phạt góc | 4 | 6.4 | Phạt góc | 6.1 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 0 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 9 | 12.5 | Phạm lỗi | 12.1 |
Besiktas JK
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Corum Belediyespor
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 21
- 12
- 9
- 12
- 19
- 12
- 15
- 18
- 7
- 8
- 25
- 33
- 7
- 9
- 22
- 15
- 22
- 24
- 25
- 12
- 7
- 12
- 14
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Besiktas JK (36 Trận đấu) | Corum Belediyespor (2 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 5 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 1 | 0 |
Cập nhật
18/10/2026 03:44

