Sự kiện chính
9'
Maltby R.
14'
Maltby R.
43'
45'
Hylton C.
54'
64'
Kizanguzi B.
65'
74'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 69% TL kiểm soát bóng 31%
- 6 Phạt góc 0
- 1 Thẻ vàng 1
- 123 Tấn công 70
- 74 Tấn công nguy hiểm 27
- 10 Sút cầu môn 4
- 4 Sút ngoài cầu môn 2
- 5 Phạt góc (HT) 0
- 69% TL kiểm soát bóng(HT) 31%
- 17 Sút bóng 6
- 11 Phạm lỗi 13
- 13 Đá phạt trực tiếp 11
- 3 Việt vị 2
- 3 Cứu thua 5
- 10 Challenge 20
- 39 Chuyền dài 7
- 6 Tạt bóng thành công 0
- 2 Woodwork 1
- 3 Sút trúng cột dọc 0
- 15 Tắc bóng 23
- 28 Quả ném biên 17
- 536 Chuyền bóng 232
- 88% TL chuyền bóng thành công 72%
- 9 2
- 12 4
- 5 2
- 49 44
- 4.01 0.98
- 4.04 1.58
- 31 8
- 13 9
- 12 20
Dữ liệu đội bóng Anh (w) U20 vs Tanzania (w)U20 đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.5 | Ghi bàn | 1.5 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 1.6 | Mất bàn | 1 |
| 8.5 | Bị sút cầu môn | 10.5 | 8.6 | Bị sút cầu môn | 11.2 |
| 1.5 | Phạt góc | 3 | 3.1 | Phạt góc | 3 |
| 0 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 59% | Phạm lỗi | 52% | 50.6% | Phạm lỗi | 49.2% |
Anh (w) U20
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Tanzania (w)U20
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 10
- 12
- 20
- 12
- 13
- 17
- 12
- 17
- 16
- 29
- 26
- 7
- 7
- 23
- 7
- 12
- 22
- 20
- 33
- 15
- 11
- 20
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Anh (w) U20 (0 Trận đấu) | Tanzania (w)U20 (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
28/09/2026 06:35

