Sự kiện chính
5'
Bartczak M.
9'
29'
Alexa Soto
44'
Montserrat Saldivar
Bartczak M.
49'
Witek Z.
76'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 37% TL kiểm soát bóng 63%
- 3 Phạt góc 6
- 1 Thẻ vàng 2
- 79 Tấn công 108
- 69 Tấn công nguy hiểm 77
- 2 Sút cầu môn 3
- 3 Sút ngoài cầu môn 3
- 0 Phạt góc (HT) 3
- 42% TL kiểm soát bóng(HT) 58%
- 6 Sút bóng 11
- 12 Phạm lỗi 14
- 14 Đá phạt trực tiếp 12
- 4 Việt vị 1
- 3 Cứu thua 0
- 18 Challenge 12
- 11 Chuyền dài 38
- 0 Tạt bóng thành công 4
- 0 Woodwork 1
- 1 Sút trúng cột dọc 5
- 16 Tắc bóng 15
- 15 Quả ném biên 30
- 316 Chuyền bóng 541
- 72% TL chuyền bóng thành công 82%
- 2 0
- 2 5
- 4 6
- 57 49
- 0.95 0.57
- 0.86 0.46
- 11 8
- 9 19
- 17 19
Dữ liệu đội bóng Poland (W) U20 vs Mexico (w) U20 đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1 | 2 | Ghi bàn | 0.9 |
| 0 | Mất bàn | 2 | 0 | Mất bàn | 2.3 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 8 | 13 | Bị sút cầu môn | 12.3 |
| 4 | Phạt góc | 5 | 4 | Phạt góc | 3.8 |
| 0 | Thẻ vàng | 3 | 0 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 0 | Phạm lỗi | 1 |
Poland (W) U20
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Mexico (w) U20
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 0
- 11
- 50
- 14
- 0
- 24
- 50
- 8
- 0
- 12
- 0
- 27
- 0
- 10
- 0
- 20
- 0
- 15
- 0
- 22
- 0
- 10
- 0
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Poland (W) U20 (0 Trận đấu) | Mexico (w) U20 (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cập nhật
28/09/2026 06:35

