Sự kiện chính
Cancelinha E.(Reason:Goal Disallowed - offside)
3'
Ryu-Mi Kang
25'
50'
59'
Mafalda Mariano
77'
Cunha R.
Pak Il-Sim
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 12 Phạt góc 1
- 1 Thẻ vàng 2
- 116 Tấn công 117
- 75 Tấn công nguy hiểm 38
- 7 Sút cầu môn 2
- 13 Sút ngoài cầu môn 3
- 6 Phạt góc (HT) 0
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
- 20 Sút bóng 5
- 12 Phạm lỗi 15
- 15 Đá phạt trực tiếp 12
- 5 Việt vị 3
- 1 Đánh đầu 0
- 2 Cứu thua 3
- 8 Challenge 14
- 16 Chuyền dài 14
- 10 Tạt bóng thành công 0
- 1 Woodwork 0
- 16 Tắc bóng 13
- 15 Quả ném biên 26
- 396 Chuyền bóng 350
- 77% TL chuyền bóng thành công 73%
- 5 0
- 16 1
- 5 3
- 72 42
- 3.91 0.1
- 2.55 0.35
- 47 2
- 28 12
- 18 35
Dữ liệu đội bóng Triều tiên (w) U20 vs Portugal (W) U20 đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 6.2 | Ghi bàn | 1.3 |
| 0.3 | Mất bàn | 1 | 0.1 | Mất bàn | 1 |
| 4.3 | Bị sút cầu môn | 5.7 | 2.5 | Bị sút cầu môn | 5.7 |
| 5.7 | Phạt góc | 2 | 8.6 | Phạt góc | 2 |
| 1 | Thẻ vàng | 0.7 | 0.8 | Thẻ vàng | 0.7 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 0 | 7.7 | Phạm lỗi | 0 |
Triều tiên (w) U20
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Portugal (W) U20
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 25
- 13
- 50
- 20
- 0
- 20
- 0
- 10
- 0
- 16
- 25
- 14
- 66
- 21
- 0
- 14
- 0
- 7
- 33
- 28
- 0
- 14
- 0
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Triều tiên (w) U20 (7 Trận đấu) | Portugal (W) U20 (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
28/09/2026 06:35

