Sự kiện chính
7'
9'
Julian Freyfeld
30'
Miguel Ramirez
39'
Bryan Flores
41'
Pablo Gonzalez Diaz
Jaziel Martínez
45'
Daniel Zamorano
46'
Diego Aguilar
54'
66'
Mario Alejandro Trejo Castro
89'
Erick Robles
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 60% TL kiểm soát bóng 40%
- 11 Phạt góc 3
- 0 Thẻ đỏ 1
- 3 Thẻ vàng 4
- 96 Tấn công 78
- 84 Tấn công nguy hiểm 46
- 4 Sút cầu môn 1
- 10 Sút ngoài cầu môn 5
- 5 Phạt góc (HT) 1
- 60% TL kiểm soát bóng(HT) 40%
- 20 Sút bóng 8
- 12 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 11
- 5 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 0
- 0 Cứu thua 3
- 10 Challenge 3
- 41 Chuyền dài 22
- 8 Tạt bóng thành công 4
- 6 Sút trúng cột dọc 2
- 9 Tắc bóng 10
- 7 Beat 7
- 12 Quả ném biên 9
- 457 Chuyền bóng 281
- 89% TL chuyền bóng thành công 70%
- 2 1
- 1 0
- 11 4
- 9 4
- 51 37
- 1.38 1.02
- 1.15 0.92
- 32 16
- 28 15
- 36 30
- 15 7
- 20 20
Dữ liệu đội bóng Atletico Morelia vs Tlaxcala đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 1.1 | Ghi bàn | 0.7 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.4 | Mất bàn | 1.1 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 14.5 | 10.8 | Bị sút cầu môn | 10.2 |
| 8.5 | Phạt góc | 6 | 5.8 | Phạt góc | 3.9 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.5 | 2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 54.5% | Phạm lỗi | 45.5% | 53.3% | Phạm lỗi | 49% |
Atletico Morelia
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Tlaxcala
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 8
- 13
- 11
- 18
- 23
- 11
- 11
- 13
- 8
- 32
- 35
- 24
- 20
- 14
- 14
- 12
- 14
- 14
- 16
- 19
- 9
- 14
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Atletico Morelia (34 Trận đấu) | Tlaxcala (28 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 2 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 6 | 0 | 8 |
Cập nhật
25/10/2026 23:09

