Sự kiện chính
9'
19'
Jose Castro
Said Castaneda
22'
Gustavo Olvera
29'
32'
45'
Samuel Andani Gonzalez
45'
45'
Gustavo Olvera
64'
Edson Ricardo Martinez Garcia
73'
78'
Dylan Armando Guajardo Garza
89'
90'
Ramiro Franco Zambrano
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 6 Phạt góc 1
- 1 Thẻ đỏ 0
- 4 Thẻ vàng 3
- 90 Tấn công 93
- 62 Tấn công nguy hiểm 57
- 3 Sút cầu môn 8
- 9 Sút ngoài cầu môn 5
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
- 16 Sút bóng 15
- 14 Phạm lỗi 15
- 15 Đá phạt trực tiếp 14
- 3 Việt vị 1
- 4 Cứu thua 2
- 13 Challenge 5
- 20 Chuyền dài 39
- 7 Tạt bóng thành công 8
- 1 Woodwork 0
- 4 Sút trúng cột dọc 2
- 5 Tắc bóng 12
- 3 Beat 3
- 17 Quả ném biên 20
- 284 Chuyền bóng 331
- 74% TL chuyền bóng thành công 75%
- 0 4
- 0 1
- 7 10
- 9 5
- 36 43
- 15 23
- 28 32
- 8 11
- 20 21
Dữ liệu đội bóng Tepatitlan de Morelos vs CSyD Dorados de Sinaloa đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.7 | 0.9 | Ghi bàn | 1 |
| 2.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.3 | Mất bàn | 2 |
| 8.5 | Bị sút cầu môn | 12 | 9 | Bị sút cầu môn | 13.1 |
| 7 | Phạt góc | 2.7 | 5.8 | Phạt góc | 2.9 |
| 4 | Thẻ vàng | 3.5 | 2.8 | Thẻ vàng | 3.8 |
| 50.5% | Phạm lỗi | 38% | 50.1% | Phạm lỗi | 41.6% |
Tepatitlan de Morelos
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
CSyD Dorados de Sinaloa
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 21
- 3
- 11
- 15
- 9
- 18
- 2
- 9
- 9
- 18
- 40
- 34
- 18
- 4
- 15
- 14
- 15
- 13
- 12
- 11
- 12
- 24
- 18
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Tepatitlan de Morelos (40 Trận đấu) | CSyD Dorados de Sinaloa (28 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 2 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 5 | 2 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 5 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thua | 3 | 3 | 2 | 8 |
Cập nhật
18/10/2026 05:23

