Sự kiện chính
8'
Emmanuel Giovani Hernandez Neri
28'
Bryan Flores
Sergio Adrian Flores Reyes
45'
45'
Cristian Gonzalez
50'
Ismael Govea Solorzano
Cesar Vega Hernandez
52'
73'
Cristian Gonzalez
83'
Norberto Bedolla
Brayan Munoz
90'
90'
Luis Guadalupe Lorona Aguilar
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 64% TL kiểm soát bóng 36%
- 5 Phạt góc 2
- 0 Thẻ đỏ 1
- 4 Thẻ vàng 5
- 97 Tấn công 63
- 69 Tấn công nguy hiểm 27
- 5 Sút cầu môn 3
- 1 Sút ngoài cầu môn 3
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
- 12 Sút bóng 8
- 19 Phạm lỗi 20
- 20 Đá phạt trực tiếp 18
- 2 Việt vị 4
- 1 Cứu thua 4
- 7 Challenge 10
- 28 Chuyền dài 22
- 8 Tạt bóng thành công 0
- 0 Woodwork 1
- 6 Sút trúng cột dọc 2
- 12 Tắc bóng 8
- 7 Beat 7
- 18 Quả ném biên 20
- 699 Chuyền bóng 221
- 89% TL chuyền bóng thành công 64%
- 1 1
- 1 0
- 6 4
- 6 4
- 58 47
- 1.15 1.67
- 1.23 1.73
- 21 13
- 42 6
- 42 32
- 16 15
- 25 37
Dữ liệu đội bóng CD Alacranes de Durango vs Tlaxcala đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 1.7 | Ghi bàn | 0.7 |
| 1 | Mất bàn | 1.7 | 0.8 | Mất bàn | 1.1 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 14.5 | 5.9 | Bị sút cầu môn | 10.2 |
| 5.3 | Phạt góc | 6 | 5.9 | Phạt góc | 3.9 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.5 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 59% | Phạm lỗi | 45.5% | 59.8% | Phạm lỗi | 49% |
CD Alacranes de Durango
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Tlaxcala
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 8
- 12
- 11
- 17
- 23
- 16
- 11
- 17
- 8
- 24
- 35
- 17
- 20
- 13
- 14
- 26
- 14
- 8
- 16
- 8
- 9
- 26
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | CD Alacranes de Durango (0 Trận đấu) | Tlaxcala (28 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 8 |
Cập nhật
24/10/2026 16:10

